incurring
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự gánh chịu, sự mắc phải: "incurring" chỉ hành động hoặc quá trình tự đưa mình vào một tình huống, thường là không mong muốn, như nợ nần, chi phí, hoặc trách nhiệm.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "incur"):
- Gánh chịu, mắc phải: Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra hoặc có tính chất tiếp diễn của việc tự chuốc lấy điều gì đó (thường là tiêu cực).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Incurring debts is easier than paying them. (Việc gánh chịu nợ nần thì dễ hơn là trả chúng.)
- The company is responsible for incurring all legal costs. (Công ty chịu trách nhiệm về việc gánh chịu mọi chi phí pháp lý.)
Động từ:
- He is incurring a lot of expenses by traveling so much. (Anh ấy đang gánh chịu nhiều chi phí do đi du lịch quá nhiều.)
- By breaking the rules, she is incurring the risk of punishment. (Bằng cách vi phạm quy tắc, cô ấy đang tự mắc phải nguy cơ bị trừng phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Incurring liabilities": gánh chịu các khoản nợ phải trả.
- The new project involves incurring significant liabilities for the firm. (Dự án mới liên quan đến việc gánh chịu các khoản nợ phải trả đáng kể cho công ty.)
"Incurring wrath": chuốc lấy cơn thịnh nộ.
- By speaking out, he risked incurring the wrath of the authorities. (Bằng cách lên tiếng, anh ấy có nguy cơ chuốc lấy cơn thịnh nộ của chính quyền.)
Biến thể và từ gần giống
Incur (động từ nguyên thể): gánh chịu, mắc phải.
- She did not want to incur any further debts. (Cô ấy không muốn gánh chịu thêm bất kỳ khoản nợ nào.)
Incurred (quá khứ đơn và quá khứ phân từ): đã gánh chịu.
- The costs incurred were higher than expected. (Các chi phí đã gánh chịu cao hơn dự kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Contracting: ký kết, mắc phải (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính).
- Contracting a debt is similar to incurring one. (Ký kết một khoản nợ tương tự như gánh chịu một khoản nợ.)
- Acquiring: thu được, mắc phải (thường mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực).
- Acquiring bad habits can be as simple as incurring them. (Mắc phải thói quen xấu có thể đơn giản như gánh chịu chúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Incur upon: tự gánh chịu lên mình (hiếm dùng, thường trong văn bản trang trọng).
- He incurred upon himself the burden of leadership. (Anh ấy tự gánh chịu lên mình gánh nặng lãnh đạo.)
Thành ngữ liên quan
- Incur the consequences: gánh chịu hậu quả.
- If you ignore the law, you will incur the consequences. (Nếu bạn phớt lờ luật pháp, bạn sẽ gánh chịu hậu quả.)