indecently

indecently

She was rather indecently dressed for the formal dinner.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không đứng đắn, trái với chuẩn mực lịch sự hoặc đạo đức xã hội, đặc biệt liên quan đến hành vi, trang phục hoặc lời nói khiếm nhã, thiếu kín đáo.

dụ sử dụng
  • ( ấy ăn mặc khá không đứng đắn cho buổi lễ trang trọng.)
  • (Anh ta cư xử không đứng đắn với đồng nghiệp trong cuộc họp.)
  • (Diễn viên hài kể những câu chuyện cười xúc phạm một cách không đứng đắn, khiến khán giả khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indecently exposed": bị phơi bày một cách khiếm nhã (thường dùng trong ngữ cảnh pháp về hành vi lộ liễu nơi công cộng).

    • The man was arrested for being indecently exposed in the park. (Người đàn ông bị bắt phơi bày thân thể một cách không đứng đắn trong công viên.)
  • "indecently quick/long": nhanh hoặc dài một cách khác thường, thường mang hàm ý tiêu cực.

    • The trial was indecently short, raising suspicions of a cover-up. (Phiên tòa diễn ra ngắn một cách bất thường, gây nghi ngờ về việc che đậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Indecent (tính từ): không đứng đắn, khiếm nhã.

    • His indecent behavior shocked everyone. (Hành vi không đứng đắn của anh ta làm mọi người sốc.)
  • Indecency (danh từ): sự không đứng đắn, tính khiếm nhã.

    • The indecency of the film led to its ban. (Sự không đứng đắn của bộ phim dẫn đến lệnh cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Improperly: một cách không phù hợp, thiếu đúng mực.
  • Immodestly: một cách thiếu kín đáo, trơ trẽn (thường về trang phục hoặc hành vi).
  • Obscenely: một cách tục tĩu, thô tục (mạnh hơn, thường liên quan đến tình dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp chứa "indecently", nhưng có thể kết hợp với động từ trong các cấu trúc: - Dress indecently: ăn mặc không đứng đắn. - Behave indecently: cư xử không đứng đắn.

Thành ngữ liên quan
  • "Indecently so": (cách nói trang trọng) đến mức không đứng đắn.
    • The proposal was generous, indecently so. (Đề xuất đó hào phóng đến mức không đứng đắn.)