indecisively
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách thiếu dứt khoát, lưỡng lự: "indecisively" mô tả hành động hoặc cách nói năng thiếu sự quyết đoán, rõ ràng, thường do do dự hoặc không chắc chắn.
- Một cách không kết luận được: Trong các tình huống cạnh tranh hoặc xung đột, "indecisively" chỉ kết quả không rõ ràng, không bên nào thắng hoặc thua một cách dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- ("Tôi không biết," anh ấy nói một cách lưỡng lự.)
- (Trận chiến kết thúc một cách không phân thắng bại, không bên nào giành chiến thắng rõ ràng.)
- (Cô ấy nói một cách thiếu dứt khoát, thay đổi ý kiến sau mỗi vài giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act indecisively": hành động một cách do dự, thiếu quyết đoán.
- The manager acted indecisively, causing delays in the project. (Người quản lý hành động một cách do dự, gây ra sự chậm trễ trong dự án.)
"indecisively resolved": được giải quyết một cách không dứt khoát.
- The dispute was indecisively resolved, leaving both parties unsatisfied. (Cuộc tranh chấp được giải quyết một cách không dứt khoát, khiến cả hai bên không hài lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Indecisive (tính từ): thiếu quyết đoán, do dự.
- He is an indecisive person who takes forever to make a choice. (Anh ấy là một người thiếu quyết đoán, mất rất nhiều thời gian để đưa ra lựa chọn.)
Indecision (danh từ): sự do dự, thiếu quyết đoán.
- Her indecision frustrated everyone in the team. (Sự do dự của cô ấy làm mọi người trong đội bực mình.)
Từ đồng nghĩa
- Hesitantly: một cách do dự, ngập ngừng.
- Uncertainly: một cách không chắc chắn.
- Inconclusively: một cách không kết luận được (thường dùng trong các cuộc tranh luận hoặc xung đột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "indecisively".)
Thành ngữ liên quan
- To sit on the fence: giữ thái độ trung lập, không đưa ra quyết định (thường dùng để chỉ sự thiếu quyết đoán).
- He sat on the fence indecisively, refusing to take sides. (Anh ấy giữ thái độ trung lập một cách do dự, từ chối đứng về phía nào.)