indecorously

indecorously

She laughed indecorously at the formal dinner.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách thiếu đứng đắn, không phù hợp: "indecorously" mô tả hành động hoặc cách cư xử vi phạm các chuẩn mực về sự lịch sự, trang trọng hoặc đạo đức trong xã hội. Từ này thường mang sắc thái chỉ trích nhẹ nhàng hoặc mô tả hành vi lố bịch, thiếu tế nhị.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • He laughed indecorously at the solemn ceremony. (Anh ta cười một cách thiếu đứng đắn trong buổi lễ trang trọng.)
    • She dressed indecorously for the formal dinner. ( ấy ăn mặc không phù hợp cho bữa tối trang trọng.)
    • The politician behaved indecorously during the debate. (Chính trị gia đó cư xử thiếu đứng đắn trong suốt cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act indecorously": hành động thiếu lịch sự, không đúng mực.
    • The guests acted indecorously by leaving the party early without saying goodbye. (Các vị khách đã hành động thiếu lịch sự khi rời bữa tiệc sớm không chào tạm biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Indecorous (tính từ): thiếu đứng đắn, không phù hợp.

    • Her indecorous comments shocked the audience. (Những bình luận thiếu đứng đắn của ấy đã gây sốc cho khán giả.)
  • Indecorousness (danh từ): sự thiếu đứng đắn, tính không phù hợp.

    • The indecorousness of his behavior was criticized by everyone. (Sự thiếu đứng đắn trong hành vi của anh ta đã bị mọi người chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Improperly: một cách không đúng đắn, không thích hợp.
    • He spoke improperly to the elders. (Anh ta nói chuyện không đúng mực với người lớn tuổi.)
  • Unbecomingly: một cách không xứng đáng, không phù hợp (thường về trang phục hoặc hành vi).
    • She was dressed unbecomingly for the interview. ( ấy ăn mặc không phù hợp cho buổi phỏng vấn.)
  • Indelicately: một cách thiếu tế nhị, thô lỗ.
    • He asked indecorously about her salary. (Anh ta hỏi một cách thiếu tế nhị về lương của ấy.)
Từ trái nghĩa
  • Decorous: đứng đắn, lịch sự.
    • The ceremony was conducted in a decorous manner. (Buổi lễ được tiến hành một cách trang trọng lịch sự.)
  • Properly: một cách đúng đắn, thích hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "indecorously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "behave", "act", "dress" để tạo thành cụm từ mô tả hành vi.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "indecorously", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ "out of place" (không đúng chỗ, không phù hợp).
    • His jokes were out of place at the funeral. (Những câu chuyện cười của anh ta hoàn toàn không phù hợp trong đám tang.)