indefectibility

/'indi,fektə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
indefectibility

A flawless diamond symbolizes the indefectibility of its structure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể sai sót; tính hoàn toàn, tính không sai sót: Chất lượng của một thứ đó không thể bị lỗi, không thể thiếu sót hoặc không hoàn hảo. thường ám chỉ sự hoàn hảo tuyệt đối.
    • Tính không thể hư hỏng, tính bền vững: Chất lượng của một thứ đó không thể bị suy giảm, hư hỏng, hoặc mất đi phẩm chất ban đầu theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctrine teaches the indefectibility of the Church. (Giáo dạy về tính không thể sai lầm của Giáo hội.)
    • Philosophers have long debated the indefectibility of certain moral principles. (Các triết gia từ lâu đã tranh luận về tính bền vững không thể suy giảm của một số nguyên tắc đạo đức.)
    • He believed in the indefectibility of their friendship. (Anh ấy tin vào tính vĩnh cửu không thể hư hỏng của tình bạn họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indefectibility" thường được sử dụng trong các văn bản triết học, thần học hoặc học thuật để mô tả những khái niệm trừu tượng được coi tuyệt đối vĩnh viễn, chẳng hạn như chân lý, đức hạnh, hoặc các tổ chức được cho nguồn gốc thiêng liêng.
  • Trong thần học Công giáo, "indefectibility" đặc biệt đề cập đến đặc tính của Giáo hội sẽ không bao giờ mất đi những phẩm chất thiết yếu của mình hoặc đi lạc khỏi chân lý hoàn toàn.
Biến thể từ gần giống
  • Indefectible (tính từ): không thể sai sót, không thể hư hỏng, bền vững vĩnh viễn.
    • They sought an indefectible truth. (Họ tìm kiếm một chân lý bất biến, không thể sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Perfection: sự hoàn hảo.
  • Immutability: tính bất biến, không thay đổi.
  • Incorruptibility: tính không thể bị tha hóa, tính trong sạch vĩnh cửu.
  • Durability: tính bền bỉ, lâu dài (nghĩa hẹp hơn, thiên về vật chất).
Từ trái nghĩa
  • Fallibility: tính có thể sai lầm.
  • Corruptibility: tính có thể bị tha hóa, hư hỏng.
  • Imperfection: sự không hoàn hảo.
  • Decay: sự suy tàn, hư hỏng.
indefectibility

A flawless diamond symbolizes the indefectibility of its structure.

danh từ
  1. tính không thể sai sót; tính hoàn toàn, tính không sai sót; sự không khuyết điểm
  2. tính không thể hư hỏng, tính bền vững