indefinableness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể định nghĩa, tính không thể mô tả rõ ràng: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ gì đó không thể được giải thích, xác định hoặc mô tả một cách chính xác và đầy đủ bằng lời nói. Nó thường ám chỉ một cái gì đó quá trừu tượng, phức tạp, tinh tế hoặc mơ hồ đến mức không thể bị giới hạn trong một định nghĩa cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The indefinableness of true beauty makes it so captivating. (Tính không thể định nghĩa của vẻ đẹp đích thực khiến nó trở nên quyến rũ đến vậy.)
- Philosophers often grapple with the indefinableness of concepts like "happiness" or "justice". (Các triết gia thường vật lộn với tính không thể định nghĩa của các khái niệm như "hạnh phúc" hay "công lý".)
- There is a certain indefinableness in her artistic style that defies categorization. (Có một tính không thể định nghĩa nhất định trong phong cách nghệ thuật của cô ấy, thứ phủ nhận mọi sự phân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The very indefinableness of the feeling": Cụm từ nhấn mạnh rằng chính đặc điểm không thể mô tả được của cảm giác đó là điều đáng chú ý.
- The very indefinableness of the feeling made it all the more profound. (Chính tính không thể định nghĩa của cảm giác ấy lại khiến nó càng thêm sâu sắc.)
Trong phê bình nghệ thuật hoặc văn học: Từ này thường được dùng để mô tả chất lượng khó nắm bắt, đa tầng nghĩa trong một tác phẩm.
- The critic praised the novel for the indefinableness of its melancholic atmosphere. (Nhà phê bình khen ngợi cuốn tiểu thuyết vì tính không thể định nghĩa được trong bầu không khí u sầu của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Indefinable (adj): không thể định nghĩa được.
- He felt an indefinable sense of unease. (Anh ấy cảm thấy một nỗi bất an không thể định nghĩa được.)
Undefinable (adj): (từ đồng nghĩa phổ biến) không thể định nghĩa.
- The concept has an undefinable quality. (Khái niệm này có một phẩm chất không thể định nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Inexpressibility: tính không thể diễn tả được.
- Ineffability: tính không thể nói thành lời, tính siêu việt khỏi ngôn từ.
- Unfathomableness: tính không thể dò được, tính thăm thẳm khó hiểu.
Từ trái nghĩa
- Definability: tính có thể định nghĩa được.
- Explicitness: tính rõ ràng, minh bạch.
- Precision: sự chính xác, rõ ràng.