indefinity
Định nghĩa
Danh từ:
- Tính chất mơ hồ, không rõ ràng: "indefinity" chỉ trạng thái hoặc chất lượng của một điều gì đó thiếu sự xác định, mơ hồ và được định nghĩa một cách kém cỏi.
Ví dụ sử dụng
- (Tính chất mơ hồ của các hướng dẫn đã dẫn đến sự nhầm lẫn giữa các học sinh.)
- (Các nhà triết học thường thảo luận về tính chất mơ hồ của các khái niệm trừu tượng như sự thật và cái đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the indefinity of a statement": tính mơ hồ của một phát biểu.
- The indefinity of his answer made it hard to trust him. (Tính mơ hồ trong câu trả lời của anh ta khiến người ta khó tin tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Indefinite (adj): không xác định, mơ hồ.
- She gave an indefinite response to the question. (Cô ấy đưa ra một câu trả lời không xác định cho câu hỏi.)
- Indefinitely (adv): một cách không xác định, vô thời hạn.
- The meeting was postponed indefinitely. (Cuộc họp đã bị hoãn vô thời hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Vagueness: tính mơ hồ.
- Ambiguity: tính nhập nhằng, không rõ ràng.
- Uncertainty: sự không chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "indefinity".
Thành ngữ liên quan
- In the realm of indefinity: trong lĩnh vực mơ hồ.
- The artist's work exists in the realm of indefinity, where meanings shift constantly. (Tác phẩm của nghệ sĩ tồn tại trong lĩnh vực mơ hồ, nơi ý nghĩa liên tục thay đổi.)