indelibly

indelibly

This tradition has left its mark indelibly upon the nation's fabric.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không thể xóa nhòa, khó phai mờ: "indelibly" mô tả cách một dấu ấn, ký ức, hoặc ảnh hưởng nào đó được ghi lại một cách sâu sắc lâu dài, đến nỗi không thể bị xóa bỏ hoặc lãng quên. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng (như cảm xúc, tác động) hơn vật .

dụ sử dụng
  • (Truyền thống này đã để lại dấu ấn không thể xóa nhòa lên cấu trúc xã hội, chính trị, giáo dục công nghiệp của đất nước này.)
  • (Sự kiện đó được khắc ghi một cách không thể phai mờ trong ký ức của tôi.)
  • (Lòng tốt của ấy đã ảnh hưởng đến tôi một cách sâu sắc khó phai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be indelibly associated with": được gắn liền một cách không thể tách rời.
    • The name of the artist is indelibly associated with that masterpiece. (Tên của người nghệ sĩ được gắn liền không thể tách rời với kiệt tác đó.)
  • "to leave an indelible mark": để lại một dấu ấn khó phai (cụm từ này thường dùng "indelible" như tính từ, nhưng "indelibly" trạng từ bổ nghĩa cho động từ "leave").
    • His speech left an indelible mark on the audience. (Bài phát biểu của ông ấy đã để lại một dấu ấn khó phai trên khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Indelible (tính từ): không thể xóa nhòa.
    • The memory is indelible. (Ký ức đó không thể xóa nhòa.)
  • Indelibility (danh từ): tính không thể xóa nhòa.
    • The indelibility of the ink made it ideal for official documents. (Tính không thể xóa nhòa của mực làm lý tưởng cho các tài liệu chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Permanently: một cách vĩnh viễn.
    • The scar remains permanently. (Vết sẹo vẫn còn vĩnh viễn.)
  • Unforgettably: một cách không thể quên.
    • The scene was unforgettably beautiful. (Cảnh tượng đó đẹp một cách không thể quên.)
  • Lastingly: một cách lâu dài.
    • Their friendship lasted lastingly. (Tình bạn của họ kéo dài một cách lâu bền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "indelibly", nhưng có thể kết hợp với động từ "to mark" hoặc "to etch". - Etch into: khắc sâu vào (thường dùng với "indelibly"). - The experience was indelibly etched into his heart. (Trải nghiệm đó được khắc sâu một cách không thể phai mờ vào trái tim anh ấy.)

Thành ngữ liên quan
  • Carved in stone: được khắc trên đá (ám chỉ điều đó không thể thay đổi, tương tự "indelibly").
    • These rules are not carved in stone, but they are indelibly part of our culture. (Những quy tắc này không phải được khắc trên đá, nhưng chúng một phần không thể xóa nhòa của văn hóa chúng ta.)