indentureship

/in'dentʃəʃip/
Học thuật
Thân thiện
indentureship

A young apprentice signs his indentureship papers in the workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân thế người bị ràng buộc bằng giao kèo: "Indentureship" chỉ tình trạng hoặc thân phận của một người bị ràng buộc bởi một hợp đồng lao động (giao kèo) trong một khoảng thời gian nhất định, thường để trả nợ hoặc học nghề. Đây một hệ thống phổ biến trong lịch sử, đặc biệt trong thời kỳ thuộc địa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His indentureship lasted for seven years before he could gain his freedom. (Thân phận làm việc theo giao kèo của anh ấy kéo dài bảy năm trước khi anh có thể giành được tự do.)
    • The system of indentureship brought many laborers to the New World. (Hệ thống lao động khế ước đã đưa nhiều lao động đến Tân Thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in indentureship": đang trong thời kỳ lao động theo khế ước.
    • Many young apprentices were in indentureship to master craftsmen. (Nhiều người học việc trẻ tuổi đã lao động theo khế ước cho các bậc thầy thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Indenture (danh từ): bản khế ước, hợp đồng lao động thời hạn.
    • He signed an indenture to work as a servant. (Anh ta đã một bản khế ước để làm việc như một người hầu.)
  • Indentured (tính từ): bị ràng buộc bởi khế ước.
    • Indentured laborers had few rights. (Những lao động theo khế ước rất ít quyền lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Contract labor: lao động theo hợp đồng.
  • Bonded labor: lao động khế ước, lao động bị ràng buộc.
Lưu ý
  • "Indentureship" một thuật ngữ mang tính lịch sử pháp , mô tả một hình thức lao động không tự do trong quá khứ. khác với chế độ nô lệ thời hạn thường dựa trên một hợp đồng.
indentureship

A young apprentice signs his indentureship papers in the workshop.

danh từ
  1. thân thế người bị ràng buộc bằng giao kèo