independent agency
Định nghĩa
Danh từ: "independent agency" là một cơ quan thuộc chính phủ Hoa Kỳ được thành lập bởi một đạo luật của Quốc hội và độc lập với các bộ hành pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Cục Dự trữ Liên bang là một cơ quan độc lập kiểm soát chính sách tiền tệ.)
- (Cơ quan Bảo vệ Môi trường hoạt động như một cơ quan độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an independent agency of the government": là một cơ quan độc lập của chính phủ.
- The CIA is an independent agency of the United States government. (CIA là một cơ quan độc lập của chính phủ Hoa Kỳ.)
"to operate as an independent agency": hoạt động như một cơ quan độc lập.
- The Securities and Exchange Commission operates as an independent agency. (Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch hoạt động như một cơ quan độc lập.)
Biến thể và từ gần giống
Independent (adj): độc lập, không phụ thuộc.
- She is an independent thinker. (Cô ấy là một người suy nghĩ độc lập.)
Agency (n): cơ quan, tổ chức.
- The agency is responsible for disaster relief. (Cơ quan này chịu trách nhiệm cứu trợ thiên tai.)
Từ đồng nghĩa
- Autonomous body: cơ quan tự trị.
- Regulatory commission: ủy ban điều tiết.
- Quasi-governmental entity: thực thể bán chính phủ.
Các cụm từ liên quan
Independent regulatory agency: cơ quan điều tiết độc lập.
- The Federal Communications Commission is an independent regulatory agency. (Ủy ban Truyền thông Liên bang là một cơ quan điều tiết độc lập.)
Executive branch agency: cơ quan thuộc nhánh hành pháp.
- Unlike an independent agency, an executive branch agency is under the president's control. (Không giống như cơ quan độc lập, một cơ quan thuộc nhánh hành pháp nằm dưới sự kiểm soát của tổng thống.)
Thành ngữ liên quan
"To act independently": hành động độc lập.
- The independent agency acts independently of political pressure. (Cơ quan độc lập hành động độc lập khỏi áp lực chính trị.)
"A check on power": sự kiểm soát quyền lực.
- Independent agencies serve as a check on executive power. (Các cơ quan độc lập phục vụ như một sự kiểm soát quyền lực hành pháp.)