independent clause
Định nghĩa
Danh từ: Mệnh đề độc lập là một loại mệnh đề trong câu phức có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh. Nó diễn tả một ý trọn vẹn, có chủ ngữ và vị ngữ rõ ràng, không phụ thuộc vào mệnh đề khác để tạo thành câu có nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- is an independent clause. ( là một mệnh đề độc lập.)
- In the sentence both parts are independent clauses. (Trong câu cả hai phần đều là mệnh đề độc lập.)
- can stand alone as a complete sentence, so it is an independent clause. ( có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh, vì vậy nó là một mệnh đề độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
Independent clause trong câu ghép: Hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập có thể được kết nối bằng liên từ như and, but, or để tạo thành câu ghép.
- He finished his homework, and she went to bed. (Anh ấy đã làm xong bài tập về nhà, và cô ấy đã đi ngủ.)
Independent clause trong câu phức: Mệnh đề độc lập có thể được kết hợp với một mệnh đề phụ thuộc bằng liên từ phụ thuộc để tạo thành câu phức.
- Although it was raining, we went for a walk. (Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi đã đi dạo.) — Mệnh đề we went for a walk là mệnh đề độc lập.
Biến thể và từ gần giống
- Mệnh đề chính (main clause): Thuật ngữ đồng nghĩa với mệnh đề độc lập, dùng để chỉ mệnh đề chính trong câu.
- Mệnh đề phụ thuộc (dependent clause): Trái ngược với mệnh đề độc lập, mệnh đề này không thể đứng một mình và cần mệnh đề độc lập để tạo nghĩa.
- Ví dụ: because she was tired (bởi vì cô ấy mệt) là mệnh đề phụ thuộc.
Từ đồng nghĩa
- Mệnh đề chính (main clause): Có nghĩa tương đương, được dùng phổ biến trong ngữ pháp.
- Mệnh đề tự thân (standalone clause): Một cách gọi khác, nhấn mạnh khả năng đứng một mình.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs vì đây là thuật ngữ ngữ pháp, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ vì đây là thuật ngữ ngữ pháp, không phải cụm từ thành ngữ.