independent variable

independent variable

The scientist changes the independent variable in the experiment.

Định nghĩa

Danh từ: Trong thống nghiên cứu khoa học, "independent variable" (biến độc lập) một biến số giá trị của không phụ thuộc vào sự thay đổi của các biến số khác. thường được nhà nghiên cứu chủ động thay đổi hoặc kiểm soát để quan sát tác động của lên biến phụ thuộc.

dụ sử dụng
  • (Trong một thí nghiệm, biến độc lập yếu tố nhà nghiên cứu thay đổi.)
  • (Biến độc lập trong nghiên cứu này lượng ánh sáng mặt trời cây nhận được.)
  • (Chúng tôi đo lường cách biến độc lập ảnh hưởng đến sự phát triển của vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • In a regression model: Trong mô hình hồi quy, "independent variable" được dùng để dự đoán hoặc giải thích sự thay đổi của biến phụ thuộc.

    • The independent variable "income" was used to predict spending habits. (Biến độc lập "thu nhập" được dùng để dự đoán thói quen chi tiêu.)
  • Causal inference: Trong suy luận nhân quả, "independent variable" nguyên nhân tiềm năng.

    • We must ensure that the independent variable is not correlated with confounding factors. (Chúng ta phải đảm bảo rằng biến độc lập không tương quan với các yếu tố gây nhiễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Predictor variable (n): biến dự báo (từ đồng nghĩa thường dùng trong hồi quy).

    • Age is a common predictor variable in health studies. (Tuổi tác một biến dự báo phổ biến trong các nghiên cứu sức khỏe.)
  • Explanatory variable (n): biến giải thích (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vai trò giải thích).

    • The explanatory variable in this model is education level. (Biến giải thích trong mô hình này trình độ học vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Manipulated variable: biến bị tác động (nhấn mạnh vào hành động thay đổi của nhà nghiên cứu).
  • Input variable: biến đầu vào (trong ngữ cảnh hệ thống hoặc mô hình).
  • Controlled variable: biến kiểm soát (dễ nhầm lẫn, nhưng thực tế không hoàn toàn đồng nghĩa; "controlled variable" biến được giữ cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Depend on: phụ thuộc vào (thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa biến phụ thuộc biến độc lập).

    • The outcome depends on the independent variable. (Kết quả phụ thuộc vào biến độc lập.)
  • Manipulate: thao tác, thay đổi (hành động liên quan đến biến độc lập).

    • The scientist manipulated the independent variable to test the hypothesis. (Nhà khoa học đã thay đổi biến độc lập để kiểm tra giả thuyết.)
Thành ngữ liên quan
  • Cause and effect: nguyên nhân kết quả (mối quan hệ biến độc lập thường đại diện cho nguyên nhân).
    • Understanding the independent variable helps us establish cause and effect. (Hiểu biến độc lập giúp chúng ta thiết lập mối quan hệ nguyên nhân kết quả.)