inderal

Định nghĩa

Danh từ: - Inderal một loại thuốc thuộc nhóm chẹn beta (beta blocker), được sử dụng để điều trị cao huyết áp (tăng huyết áp), đau thắt ngực (angina pectoris) run vô căn (essential tremor). Đây tên thương mại của thuốc, với thành phần hoạt chất propranolol.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed inderal for a patient with high blood pressure.)
  • (Inderal helps reduce the frequency of angina attacks.)
  • (A patient with hand tremors must take inderal daily.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inderal" thường được sử dụng trong bối cảnh y khoa, đặc biệt khi nói về điều trị các bệnh tim mạch rối loạn thần kinh. Liều dùng phải được bác sĩ chỉ định cụ thể.
    • Liều inderal thông thường cho người lớn 40 mg hai lần mỗi ngày. (The usual adult dose of inderal is 40 mg twice daily.)
Biến thể từ gần giống
  • Propranolol (danh từ): tên gốc của hoạt chất trong inderal.

    • Propranolol thành phần chính của inderal. (Propranolol is the main ingredient of inderal.)
  • Beta blocker (danh từ): nhóm thuốc chẹn beta, inderal một thành viên.

    • Inderal thuộc nhóm beta blocker. (Inderal belongs to the beta blocker group.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chẹn beta: cách gọi chung cho các thuốc cùng nhóm với inderal.
  • Propranolol: tên hoạt chất, thường được dùng thay thế cho tên thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "inderal" đây danh từ chỉ thuốc.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "inderal".

inderal
A doctor prescribes inderal to a patient for hypertension.