indestructibilité

Học thuật
Thân thiện
indestructibilité

L'indestructibilité de la matière est un principe fondamental.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính không thể phá hủy, tính bất diệt: Chất lượng hoặc đặc tính của một thứ đó không thể bị phá hủy, làm hư hỏng hoặc chấm dứt hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'indestructibilité de ce matériau le rend idéal pour la construction. (Tính không thể phá hủy của vật liệu này khiến tưởng cho việc xây dựng.)
    • Les philosophes ont longtemps débattu de l'indestructibilité de l'âme. (Các triết gia từ lâu đã tranh luận về tính bất diệt của linh hồn.)
    • Il croyait en l'indestructibilité de leur amitié. (Anh ấy tin vào tính bất diệt của tình bạn họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indestructibilité présumée": tính bất diệt được cho là, được giả định.

    • L'indestructibilité présumée du pont a été mise à l'épreuve par la tempête. (Tính bất diệt được cho là của cây cầu đã bị thử thách bởi cơn bão.)
  • "Mythe de l'indestructibilité": huyền thoại về tính bất diệt.

    • Le mythe de l'indestructibilité de cette forteresse a finalement été brisé. (Huyền thoại về tính bất diệt của pháo đài này cuối cùng đã bị phá vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Indestructible (tính từ): không thể phá hủy, bất diệt.

    • Un lien indestructible. (Một mối liên kết bất diệt.)
  • Destructibilité (danh từ giống cái): tính có thể phá hủy (từ trái nghĩa).

    • La destructibilité de tous les objets matériels. (Tính có thể phá hủy của mọi vật thể vật chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Imputrescibilité: tính không thể hư hỏng, không thể mục nát (thường dùng cho vật liệu hữu cơ).
  • Pérennité: tính lâu dài, tính vĩnh cửu.
  • Inaltérabilité: tính không thể biến đổi, tính bền vững.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'indestructibilité')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'indestructibilité')

indestructibilité

L'indestructibilité de la matière est un principe fondamental.

danh từ giống cái
  1. tính không thể phá hủy, tính bất diệt
    • Indestructibilité de la matière
      tính bất diệt của vật chất