indeterminacy principle

indeterminacy principle

The scientist explains the indeterminacy principle using a diagram of an electron's position and momentum.

Định nghĩa

Nguyên bất định: Một danh từ trong lĩnh vực vật lượng tử, chỉ lý thuyết cho rằng không thể đo đồng thời cả năng lượng thời gian (hoặc vị trí động lượng) một cách hoàn toàn chính xác.

dụ sử dụng
  • (Nguyên bất định, do Werner Heisenberg đề xuất, đã cách mạng hóa học lượng tử.)
  • (Theo nguyên bất định, bạn càng đo chính xác vị trí của một hạt, thì càng kém chính xác khi biết động lượng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Indeterminacy principle in philosophy: được mở rộng để chỉ sự không chắc chắn trong nhận thức luận.

    • The indeterminacy principle has implications beyond physics, influencing debates on free will and determinism. (Nguyên bất định hàm ý vượt ra ngoài vật , ảnh hưởng đến các cuộc tranh luận về ý chí tự do thuyết định mệnh.)
  • Indeterminacy principle in social sciences: dùng để chỉ sự không thể dự đoán hoàn toàn trong các hệ thống phức tạp.

    • Some economists apply the indeterminacy principle to argue that market predictions are inherently limited. (Một số nhà kinh tế áp dụng nguyên bất định để lập luận rằng các dự đoán thị trường vốn hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyên bất định Heisenberg: tên gọi khác, nhấn mạnh người phát hiện ra nguyên .
    • The Heisenberg indeterminacy principle is a cornerstone of quantum theory. (Nguyên bất định Heisenberg nền tảng của lý thuyết lượng tử.)
  • Bất định (adj): tính từ chỉ trạng thái không xác định.
    • The indeterminacy nature of quantum particles challenges classical physics. (Bản chất bất định của các hạt lượng tử thách thức vật cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên bất định Heisenberg: đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng trong sách giáo khoa.
  • Nguyên bất định lượng tử: nhấn mạnh lĩnh vực áp dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "indeterminacy principle" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan
  • Measure twice, cut once: đo hai lần, cắt một lần (một thành ngữ đối lập với nguyên bất định, nhấn mạnh độ chính xác trong thực tế).
    • While the indeterminacy principle says perfect measurement is impossible, the carpenter's rule is "measure twice, cut once." (Trong khi nguyên bất định nói rằng đo lường hoàn hảo bất khả, quy tắc của thợ mộc "đo hai lần, cắt một lần.")