index register
Định nghĩa
Danh từ: (khoa học máy tính) Một thanh ghi (register) được sử dụng để xác định địa chỉ của một toán hạng (operand).
Ví dụ sử dụng
- (Thanh ghi chỉ mục chứa một giá trị được cộng vào địa chỉ cơ sở để tính địa chỉ bộ nhớ hiệu dụng.)
- (Trong ngôn ngữ hợp ngữ, thanh ghi chỉ mục thường được dùng để truy cập mảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to load the index register": nạp giá trị vào thanh ghi chỉ mục.
- The programmer loaded the index register with the offset value. (Lập trình viên nạp giá trị offset vào thanh ghi chỉ mục.)
"index register addressing mode": chế độ đánh địa chỉ dùng thanh ghi chỉ mục.
- Index register addressing mode allows efficient iteration through data structures. (Chế độ đánh địa chỉ thanh ghi chỉ mục cho phép lặp qua cấu trúc dữ liệu một cách hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Indexing register: thanh ghi đánh chỉ mục (đồng nghĩa với "index register").
- Base register: thanh ghi cơ sở (thường dùng kết hợp với thanh ghi chỉ mục).
Từ đồng nghĩa
- Thanh ghi địa chỉ: (address register) — nhưng không hoàn toàn chính xác vì thanh ghi chỉ mục là một loại thanh ghi địa chỉ chuyên dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Index into: truy cập vào (một phần tử) bằng cách sử dụng chỉ mục.
- The program indexes into the array using the index register. (Chương trình truy cập vào mảng bằng cách sử dụng thanh ghi chỉ mục.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với "index register" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.)