indexation
Định nghĩa
Danh từ: Sự chỉ số hóa (indexation) là một hệ thống điều chỉnh kinh tế, trong đó tiền lương và lãi suất được gắn với chỉ số giá sinh hoạt nhằm giảm thiểu tác động của lạm phát.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều quốc gia sử dụng sự chỉ số hóa để bảo vệ tiền lương của người lao động khỏi giá cả tăng cao.)
- (Chính phủ đã áp dụng sự chỉ số hóa cho lương hưu để theo kịp lạm phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"full indexation": chỉ số hóa toàn phần (khi tất cả các khoản thanh toán đều được điều chỉnh hoàn toàn theo chỉ số giá).
- Full indexation of salaries is rare in developing economies. (Chỉ số hóa toàn phần tiền lương hiếm gặp trong các nền kinh tế đang phát triển.)
"partial indexation": chỉ số hóa một phần (chỉ điều chỉnh một tỷ lệ nhất định theo chỉ số giá).
- Partial indexation can still reduce the impact of inflation on savings. (Chỉ số hóa một phần vẫn có thể giảm tác động của lạm phát lên tiền tiết kiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Index (danh từ): chỉ số, bảng mục lục.
- The consumer price index is used for indexation. (Chỉ số giá tiêu dùng được sử dụng cho sự chỉ số hóa.)
Indexed (tính từ): được chỉ số hóa.
- Indexed bonds protect investors from inflation. (Trái phiếu được chỉ số hóa bảo vệ nhà đầu tư khỏi lạm phát.)
Từ đồng nghĩa
- Adjustment to inflation: điều chỉnh theo lạm phát.
- Escalation clause: điều khoản leo thang (thường dùng trong hợp đồng để tự động tăng giá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tie to: gắn với, ràng buộc với.
- Wages are tied to the cost-of-living index through indexation. (Tiền lương được gắn với chỉ số giá sinh hoạt thông qua sự chỉ số hóa.)
Keep pace with: theo kịp với.
- Indexation helps payments keep pace with inflation. (Sự chỉ số hóa giúp các khoản thanh toán theo kịp lạm phát.)
Thành ngữ liên quan
- Keep up with the Joneses: theo kịp người khác (không liên quan trực tiếp nhưng thường dùng trong bối cảnh tài chính cá nhân).
- Indexation is not about keeping up with the Joneses, but about maintaining purchasing power. (Sự chỉ số hóa không phải là theo kịp người khác, mà là duy trì sức mua.)