indexing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động lập chỉ mục: "indexing" chỉ quá trình phân loại và tạo một danh sách có hệ thống (chỉ mục) để giúp việc tìm kiếm thông tin trở nên dễ dàng hơn.
- Sự đánh chỉ số: Trong khoa học máy tính, "indexing" là việc tạo ra các cấu trúc dữ liệu (như chỉ mục) để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu hoặc tập tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The indexing of the library's books took several months. (Việc lập chỉ mục các cuốn sách trong thư viện đã mất vài tháng.)
- Database indexing improves query performance significantly. (Việc đánh chỉ số cơ sở dữ liệu cải thiện hiệu suất truy vấn một cách đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"full-text indexing": lập chỉ mục toàn văn, cho phép tìm kiếm trong toàn bộ nội dung văn bản.
- Full-text indexing is essential for search engines to find relevant documents. (Lập chỉ mục toàn văn là cần thiết để các công cụ tìm kiếm tìm thấy tài liệu liên quan.)
"indexing service": dịch vụ lập chỉ mục, thường được cung cấp bởi các thư viện hoặc hệ thống quản lý tài liệu.
- The university uses an automatic indexing service for its digital archives. (Trường đại học sử dụng một dịch vụ lập chỉ mục tự động cho các kho lưu trữ kỹ thuật số của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Index (danh từ): chỉ mục, bảng tra cứu.
- The index at the end of the book helps you find topics quickly. (Chỉ mục ở cuối sách giúp bạn tìm chủ đề nhanh chóng.)
Indexer (danh từ): người lập chỉ mục.
- An indexer must be meticulous in organizing information. (Một người lập chỉ mục phải tỉ mỉ trong việc sắp xếp thông tin.)
Từ đồng nghĩa
- Cataloging: phân loại, lập danh mục.
- Classification: phân loại, sắp xếp theo nhóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Index into: truy cập vào (một chỉ mục cụ thể).
- You can index into the array using a numeric key. (Bạn có thể truy cập vào mảng bằng cách sử dụng một khóa số.)
Thành ngữ liên quan
- Index out of range: chỉ mục nằm ngoài phạm vi (lỗi lập trình).
- The program crashed because of an index out of range error. (Chương trình bị sập do lỗi chỉ mục nằm ngoài phạm vi.)