india-rubber plant
Danh từ: - Cây đa cao su (Ficus elastica): Một loại cây thân gỗ lớn có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà với kích thước nhỏ hơn. Cây này là nguồn cung cấp nhựa mủ cao su Assam.
- (Cây đa cao su là một loại cây cảnh phổ biến vì lá to, bóng của nó.)
- (Trong môi trường sống tự nhiên, cây đa cao su có thể cao tới 30 mét.)
- (Cô ấy đã mua một cây đa cao su nhỏ cho phòng khách của mình.)
- "to be an india-rubber plant": Mang nghĩa bóng chỉ một người hoặc vật có khả năng đàn hồi, thích nghi tốt (hiếm dùng).
- His resilience is like an india-rubber plant; he bounces back from every setback. (Sự kiên cường của anh ấy giống như cây đa cao su; anh ấy luôn phục hồi sau mọi thất bại.)
- India rubber (danh từ): Cao su tự nhiên, đặc biệt là loại từ cây đa cao su.
- The eraser is made from India rubber. (Cục tẩy được làm từ cao su tự nhiên.)
- Rubber plant (danh từ): Tên gọi khác của "india-rubber plant", thường dùng trong đời sống hàng ngày.
- My grandmother has a rubber plant in her hallway. (Bà tôi có một cây đa cao su ở hành lang.)
- Rubber tree: cây cao su (thường chỉ các loài cây sản xuất cao su, bao gồm cả Ficus elastica).
- Assam rubber plant: cây cao su Assam (nhấn mạnh nguồn gốc từ vùng Assam, Ấn Độ).
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "india-rubber plant". Thay vào đó, có thể dùng với "plant" chung): - Plant out: trồng ra ngoài trời. - Once the weather warms up, you can plant out your india-rubber plant. (Khi thời tiết ấm lên, bạn có thể trồng cây đa cao su ra ngoài trời.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "india-rubber plant". Tuy nhiên, có thể liên hệ với tính đàn hồi của cao su): - Bounce back like rubber: phục hồi nhanh chóng. - After losing his job, he bounced back like rubber. (Sau khi mất việc, anh ấy đã phục hồi nhanh chóng.)