india-rubber
/'indjə'rʌbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cao su: Một loại vật liệu đàn hồi, có nguồn gốc từ mủ cây cao su, được dùng để sản xuất nhiều vật dụng.
- Cái tẩy: Một dụng cụ nhỏ, thường làm bằng cao su, dùng để xóa các vết bút chì trên giấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This old toy is made of india-rubber. (Món đồ chơi cũ này được làm bằng cao su.)
- May I borrow your india-rubber? I made a mistake in my drawing. (Tôi mượn cái tẩy của bạn được không? Tôi đã vẽ sai một chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "india-rubber" như một tính từ (định ngữ): Dùng để mô tả vật gì đó được làm từ hoặc có liên quan đến cao su.
- He wore an old india-rubber raincoat. (Anh ấy mặc một chiếc áo mưa bằng cao su cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rubber (n): Từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "india-rubber" trong cả hai nghĩa "cao su" và "cục tẩy".
- Eraser (n): Từ chuyên biệt hơn, chỉ "cục tẩy".
Từ đồng nghĩa
- Caoutchouc: Tên gọi kỹ thuật hoặc cũ cho cao su tự nhiên.
- Gum elastic: Tên gọi cũ khác của cao su.
danh từ
- cao su
- cái tẩy
- (định ngữ) (thuộc) cao su; bằng cao su