india-rubber

/'indjə'rʌbə/
Học thuật
Thân thiện
india-rubber

A student uses an india-rubber to erase a pencil mistake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cao su: Một loại vật liệu đàn hồi, nguồn gốc từ mủ cây cao su, được dùng để sản xuất nhiều vật dụng.
    • Cái tẩy: Một dụng cụ nhỏ, thường làm bằng cao su, dùng để xóa các vết bút chì trên giấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This old toy is made of india-rubber. (Món đồ chơi này được làm bằng cao su.)
    • May I borrow your india-rubber? I made a mistake in my drawing. (Tôi mượn cái tẩy của bạn được không? Tôi đã vẽ sai một chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "india-rubber" như một tính từ (định ngữ): Dùng để mô tả vật đó được làm từ hoặc liên quan đến cao su.
    • He wore an old india-rubber raincoat. (Anh ấy mặc một chiếc áo mưa bằng cao su .)
Biến thể từ gần giống
  • Rubber (n): Từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "india-rubber" trong cả hai nghĩa "cao su" "cục tẩy".
  • Eraser (n): Từ chuyên biệt hơn, chỉ "cục tẩy".
Từ đồng nghĩa
  • Caoutchouc: Tên gọi kỹ thuật hoặc cho cao su tự nhiên.
  • Gum elastic: Tên gọi khác của cao su.
india-rubber

A student uses an india-rubber to erase a pencil mistake.

danh từ
  1. cao su
  2. cái tẩy
  3. (định ngữ) (thuộc) cao su; bằng cao su