indian arrowroot

indian arrowroot

The gardener harvests indian arrowroot from the tropical garden.

Định nghĩa

Danh từ: indian arrowroot (còn được gọi là Otaheite arrowroot hoặc Tacca leontopetaloides) một loại cây thân thảo sống lâu năm, nguồn gốc từ Đông Ấn đến Polynesia Úc. Cây này được trồng chủ yếu để lấy củ lớn có thể ăn được, từ đó sản xuất ra tinh bột dong (arrowroot) Otaheite.

dụ sử dụng
  • (Cây một loại thảo mộc lâu năm phát triển tốtcác vùng nhiệt đới.)
  • (Nông dân trồng cây để lấy củ lớn có thể ăn được.)
  • (Tinh bột chiết xuất từ được dùng làm chất làm đặc trong nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indian arrowroot starch": tinh bột dong Otaheite, một loại tinh bột mịn, dễ tiêu hóa, thường dùng trong chế biến thực phẩm hoặc làm bánh.
    • The indian arrowroot starch is prized for its neutral flavor and smooth texture. (Tinh bột indian arrowroot được ưa chuộng hương vị trung tính kết cấu mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrowroot (danh từ): tên chung cho các loại tinh bột chiết xuất từ củ của nhiều loại cây khác nhau, bao gồm cả .
  • Otaheite arrowroot (danh từ): tên gọi khác của , bắt nguồn từ đảo Otaheite (Tahiti).
Từ đồng nghĩa
  • Tacca leontopetaloides (danh từ khoa học): tên khoa học của cây .
  • Polynesian arrowroot (danh từ): tên gọi phổ biến khác, chỉ nguồn gốc Polynesia của loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến indian arrowroot.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến indian arrowroot.