indian cobra
Danh từ: rắn hổ mang Ấn Độ (danh pháp khoa học: Naja naja), một loài rắn hổ mang có nguồn gốc từ châu Á nhiệt đới, bao gồm Ấn Độ và một số vùng ở châu Phi. Loài rắn này nổi tiếng với khả năng bạnh mang (phần cổ phình rộng) và nọc độc nguy hiểm.
- (Rắn hổ mang Ấn Độ là một trong những loài rắn độc nhất thế giới.)
- (Ở Ấn Độ, rắn hổ mang Ấn Độ thường xuất hiện trong các màn biểu diễn bắt rắn truyền thống.)
"to be as dangerous as an *Indian cobra"*: cực kỳ nguy hiểm, khó lường.
- That politician is as dangerous as an Indian cobra when provoked. (Chính trị gia đó nguy hiểm như rắn hổ mang Ấn Độ khi bị khiêu khích.)
"Indian cobra venom": nọc độc của rắn hổ mang Ấn Độ, được dùng trong nghiên cứu y học để sản xuất huyết thanh kháng nọc.
- Scientists study Indian cobra venom to develop antivenom. (Các nhà khoa học nghiên cứu nọc độc của rắn hổ mang Ấn Độ để phát triển huyết thanh kháng nọc.)
Cobra (danh từ): hổ mang (chỉ chung các loài rắn trong họ Elapidae, có khả năng bạnh mang).
- Not all cobras are as aggressive as the Indian cobra. (Không phải tất cả hổ mang đều hung dữ như rắn hổ mang Ấn Độ.)
King cobra (danh từ): rắn hổ mang chúa, một loài khác lớn hơn và có nọc độc khác.
- The king cobra is longer but less venomous than the Indian cobra. (Rắn hổ mang chúa dài hơn nhưng ít độc hơn rắn hổ mang Ấn Độ.)
- Spectacled cobra: rắn hổ mang mắt kính (tên gọi khác của do hoa văn trên mang giống như cặp kính).
- The spectacled cobra is another name for the Indian cobra. (Rắn hổ mang mắt kính là tên gọi khác của rắn hổ mang Ấn Độ.)
"to play with an *Indian cobra"*: liều lĩnh, mạo hiểm với điều nguy hiểm.
- Investing all your money in that scheme is like playing with an Indian cobra. (Đầu tư toàn bộ tiền vào kế hoạch đó giống như chơi với rắn hổ mang Ấn Độ.)
"Indian cobra's hood": mang rắn (phần cổ phình rộng đặc trưng).
- The Indian cobra's hood expands when it feels threatened. (Mang của rắn hổ mang Ấn Độ phình ra khi nó cảm thấy bị đe dọa.)