indian cress

indian cress

A gardener picks a bright orange indian cress flower from a trellis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sen cạn: "indian cress" một loại cây leo hàng năm, phát triển mạnh mẽ, hoa lớn với nhiều sắc thái màu cam từ cam đỏ đến cam vàng nhạt, hạt được ngâm chua dùng như nụ bạch hoa (capers).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The indian cress in the garden has beautiful orange flowers. (Cây sen cạn trong vườn những bông hoa cam rất đẹp.)
    • They pickled the seeds of the indian cress to use as a substitute for capers. (Họ ngâm chua hạt của cây sen cạn để dùng thay thế cho nụ bạch hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow indian cress": trồng cây sen cạn.

    • Many gardeners grow indian cress for its edible flowers and seeds. (Nhiều người làm vườn trồng cây sen cạn hoa hạt có thể ăn được của .)
  • "indian cress seeds": hạt sen cạn.

    • The indian cress seeds are often pickled and sold as a gourmet ingredient. (Hạt sen cạn thường được ngâm chua bán như một nguyên liệu cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nasturtium (danh từ): tên gọi khác của "indian cress" trong tiếng Việt "cây sen cạn" hoặc "cây nasturtium".
    • Nasturtium is the common name for indian cress. (Nasturtium tên thông thường của cây sen cạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nasturtium: tên khoa học thông thường của loại cây này.
  • Cây sen cạn: tên gọi trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "indian cress".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "indian cress".