indian millet

indian millet

A farmer harvests a field of tall indian millet.

Định nghĩa

Danh từ: "Indian millet" một loại cây họ ngũ cốc, còn được gọi là Ấn Độ, dùng để chỉ một số loại cỏ hoặc ngũ cốc giá trị làm thức ăn gia súc hoặc lương thực, phổ biếncác vùng đất khô cằn đồng cỏ của Bắc Mỹ châu Á.

dụ sử dụng
  • (Nông dâncác vùng khô hạn thường trồng Ấn Độ làm cây thức ăn gia súc.)
  • ( Ấn Độ một loại cỏ quý giá để ngăn xói mòn đấtcác đồng bằng khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Indian millet thường được dùng trong nông nghiệp để chỉ các giống cây sorghum (cao lương) hoặc các loại bản địa chịu hạn tốt.
  • Trong bối cảnh thực vật học, thuật ngữ này có thể ám chỉ (cỏ Johnson) hoặc các loài khác nguồn gốc từ châu Á.
Biến thể từ gần giống
  • Millet (danh từ): , một nhóm ngũ cốc nhỏ hạt.
  • Sorghum (danh từ): cao lương, một loại ngũ cốc thân to tương tự.
  • Forage grass (danh từ): cỏ làm thức ăn gia súc.
Từ đồng nghĩa
  • Ấn Độ (cách gọi phổ biến trong tiếng Việt).
  • Cỏ Johnson (nếu chỉ loài ).
  • Cao lương Ấn Độ (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ liên quan
  • Indian millet crop: vụ mùa Ấn Độ.
  • Indian millet hay: cỏ khô từ Ấn Độ.
  • Indian millet seed: hạt giống Ấn Độ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Indian millet".