indian mongoose

indian mongoose

A family keeps an Indian mongoose as a pet in their garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cầy mangut Ấn Độ: "indian mongoose" một loài động vật thuộc họ cầy (Viverridae), kích thước tương đương một con chồn sương (ferret), sinh sốngNam Á. Loài này thị giác tinh nhạy thường được thuần hóa để bắt rắn hoặc chuột.

dụ sử dụng
  • (Cầy mangut Ấn Độ nổi tiếng với khả năng chiến đấu với rắn độc.)
  • (Nông dânNam Á thường nuôi một con cầy mangut Ấn Độ để bảo vệ mùa màng khỏi loài gặm nhấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as brave as an indian mongoose": dũng cảm như một con cầy mangut Ấn Độ (ám chỉ lòng can đảm khi đối mặt với nguy hiểm).
    • Despite the danger, he was as brave as an indian mongoose. (Bất chấp nguy hiểm, anh ấy dũng cảm như một con cầy mangut Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mongoose (n): cầy mangut (tên gọi chung cho các loài trong họ Herpestidae).
  • Indian (adj): thuộc về Ấn Độ.
  • Viverrine (adj): thuộc họ cầy (Viverridae).
Từ đồng nghĩa
  • Herpestes edwardsii: tên khoa học của loài cầy mangut Ấn Độ.
  • Common mongoose: cầy mangut thông thường (một tên gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "indian mongoose".

Thành ngữ liên quan
  • "to fight like a mongoose against a cobra": chiến đấu như cầy mangut chống lại rắn hổ mang (ám chỉ một cuộc đối đầu quyết liệt bất ngờ).
    • The two rivals fought like a mongoose against a cobra in the debate. (Hai đối thủ chiến đấu như cầy mangut chống lại rắn hổ mang trong cuộc tranh luận.)