indian mutiny

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cuộc nổi dậy của người Ấn Độ: "Indian Mutiny" tên gọi lịch sử chỉ cuộc nổi dậy quân sự dân sự chống lại sự cai trị của Công ty Đông Ấn Anh, diễn ra chủ yếu vào năm 1857 1858. Cuộc nổi dậy này bắt nguồn từ sự bất mãn với chính quyền thuộc địa, đặc biệt các chính sách quân sự tôn giáo, đã bị đàn áp sau nhiều trận chiến cuộc vây hãm (nổi bật cuộc vây hãm Lucknow).

dụ sử dụng
  • (Cuộc nổi dậy của người Ấn Độ đánh dấu một bước ngoặt trong chế độ thực dân Anh tại Ấn Độ.)
  • (Các nhà sử học thường tranh luận về nguyên nhân hậu quả của Cuộc nổi dậy của người Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Indian Mutiny of 1857": cụm từ cụ thể hóa thời gian, nhấn mạnh cuộc nổi dậy trong năm 1857.

    • The Indian Mutiny of 1857 is also known as the Sepoy Rebellion. (Cuộc nổi dậy của người Ấn Độ năm 1857 còn được gọi là Cuộc nổi dậy của lính Sepoy.)
  • "the aftermath of the Indian Mutiny": hậu quả hoặc thời kỳ sau cuộc nổi dậy.

    • The aftermath of the Indian Mutiny led to the dissolution of the East India Company. (Hậu quả của Cuộc nổi dậy của người Ấn Độ dẫn đến sự giải thể của Công ty Đông Ấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutiny (danh từ): cuộc nổi loạn, đặc biệt trong quân đội.

    • A mutiny broke out among the soldiers. (Một cuộc nổi loạn đã nổ ra giữa những người lính.)
  • Sepoy Rebellion (danh từ riêng): tên gọi khác của Cuộc nổi dậy của người Ấn Độ, nhấn mạnh vai trò của lính Sepoy (lính Ấn Độ phục vụ trong quân đội Anh).

    • The Sepoy Rebellion was a major uprising against British rule. (Cuộc nổi dậy của lính Sepoy một cuộc nổi dậy lớn chống lại sự cai trị của Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Revolt: cuộc nổi dậy (thường có nghĩa rộng hơn).
    • The revolt in 1857 was brutally suppressed. (Cuộc nổi dậy năm 1857 đã bị đàn áp dã man.)
  • Uprising: cuộc khởi nghĩa, cuộc nổi dậy.
    • The Indian uprising of 1857 is a significant historical event. (Cuộc khởi nghĩa Ấn Độ năm 1857 một sự kiện lịch sử quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng "Indian Mutiny" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để ám chỉ sự bất mãn nổi loạn chống lại áp bức.
    • The term 'Indian Mutiny' is sometimes used metaphorically to describe any major rebellion against authority. (Thuật ngữ 'Cuộc nổi dậy của người Ấn Độ' đôi khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả bất kỳ cuộc nổi loạn lớn nào chống lại quyền lực.)