indian ocean

indian ocean

A map shows the Indian Ocean between Africa, Asia, and Australia.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ấn Độ Dương: Đại dương lớn thứ ba thế giới, nằm giữa châu Phi ở phía tây, châu Á ở phía bắc, Úcphía đông hợp nhất với Nam Đại Dươngphía nam.

dụ sử dụng
  • (Ấn Độ Dương nổi tiếng với vùng nước ấm đa dạng sinh vật biển.)
  • (Nhiều tuyến đường thương mại đi qua Ấn Độ Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indian Ocean region": khu vực Ấn Độ Dương, thường dùng trong bối cảnh địa chính trị hoặc kinh tế.

    • Countries in the Indian Ocean region are strengthening their maritime cooperation. (Các quốc gia trong khu vực Ấn Độ Dương đang tăng cường hợp tác hàng hải.)
  • "Indian Ocean tsunami": trận sóng thần Ấn Độ Dương (năm 2004), một sự kiện lịch sử quan trọng.

    • The 2004 Indian Ocean tsunami caused widespread devastation. (Trận sóng thần Ấn Độ Dương năm 2004 đã gây ra sự tàn phá trên diện rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Indian (tính từ): thuộc về Ấn Độ, nhưng trong "Indian Ocean" từ này chỉ vị trí địa .
  • Ocean (danh từ): đại dương (một từ riêng biệt, không phải biến thể của "Indian Ocean").
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một đại dương cụ thể. Có thể dùng "the third largest ocean" (đại dương lớn thứ ba) để mô tả, nhưng không phải đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Indian Ocean".
Thành ngữ liên quan
  • "The Indian Ocean" thường không xuất hiện trong thành ngữ, nhưng có thể dùng trong các cụm so sánh như (rộng lớn như Ấn Độ Dương).
    • His knowledge of history is as vast as the Indian Ocean. (Kiến thức lịch sử của anh ấy rộng lớn như Ấn Độ Dương.)