indian paint
Định nghĩa
Danh từ: 1. Cây thược dược Mỹ (Lithospermum canescens): Một loại cây lâu năm ở Bắc Mỹ, có lá màu xám và lông tơ, được dùng để chiết xuất chất màu đỏ hoặc vàng. 2. Cây cà dại (Solanum nigrum): Một loại cây hàng năm ở châu Âu, có chùm hoa xanh lục, quả mọng đỏ như quả mọng, đã du nhập và mọc hoang ở Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Người bản địa đã dùng cây thược dược Mỹ để tạo ra thuốc nhuộm tự nhiên cho vải vóc của họ.)
- (Trong tự nhiên, cây cà dại có thể được nhận dạng qua lá xám có lông tơ và quả mọng đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to harvest indian paint": thu hoạch cây thược dược Mỹ để làm thuốc nhuộm.
- The tribe harvested indian paint every autumn for ceremonial purposes. (Bộ lạc thu hoạch cây thược dược Mỹ vào mỗi mùa thu cho các mục đích nghi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Indian paintbrush (n): cây họ Cúc (Castilleja), thường có màu đỏ tươi, không phải cùng loại với "indian paint".
- Paint (n): sơn, chất màu (từ gốc, nhưng "indian paint" là tên gọi riêng cho loài cây).
Từ đồng nghĩa
- Lithospermum canescens: tên khoa học của cây thược dược Mỹ.
- Solanum nigrum: tên khoa học của cây cà dại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to gather indian paint": thu hái cây thược dược Mỹ.
- They gathered indian paint along the riverbanks during the summer. (Họ thu hái cây thược dược Mỹ dọc theo bờ sông vào mùa hè.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với "indian paint".)