indian paintbrush

indian paintbrush

A field of wildflowers includes a bright orange indian paintbrush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa chổi Ấn Độ: "Indian paintbrush" tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Castilleja, đặc trưng bởi các cụm hoa dạng bông chặt, hoa hình trùm đầu các bắc ( biến dạng) màu sắc sặc sỡ (thường đỏ, cam, vàng).
    • Một loài cụ thể: Trong một số ngữ cảnh, "Indian paintbrush" còn chỉ riêng một loài cây thân thảo sống lâu nămmiền đông nam Hoa Kỳ, hoa màu cam nổi bật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Indian paintbrush is the state flower of Wyoming. (Cây hoa chổi Ấn Độ loài hoa biểu tượng của bang Wyoming.)
    • We saw fields of Indian paintbrush blooming in the mountains. (Chúng tôi đã thấy những cánh đồng cây hoa chổi Ấn Độ nở rộ trên núi.)
    • This particular Indian paintbrush has bright orange flowers. (Loài cây hoa chổi Ấn Độ đặc biệt này hoa màu cam sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indian paintbrush" thường được dùng trong văn cảnh miêu tả thiên nhiên, thực vật học, hoặc văn hóa bản địa Bắc Mỹ.
    • The park ranger explained that the Indian paintbrush is a hemiparasitic plant, meaning it gets some of its nutrients from other plants. (Người kiểm lâm giải thích rằng cây hoa chổi Ấn Độ một loài thực vật bán ký sinh, nghĩa lấy một phần dinh dưỡng từ các cây khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Paintbrush (n): cọ vẽ. Tên gọi "Indian paintbrush" bắt nguồn từ hình dáng của cây trông giống như một chiếc cọ vẽ đã được nhúng màu.
  • Castilleja (n): tên khoa học của chi thực vật này.
  • Painted cup (n): một tên gọi khác của cây "Indian paintbrush".
Từ đồng nghĩa
  • Painted cup: cốc sơn (một tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh).
  • Prairie fire: lửa thảo nguyên (tên gọi dân gian, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Indian paintbrush".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Indian paintbrush".