indian pea
Danh từ:
- Cây đậu Ấn Độ: Một loại cây hàng năm có nguồn gốc từ châu Âu, được trồng để làm thức ăn gia súc và thức ăn cho người. Hạt của nó được dùng làm thực phẩm ở Ấn Độ và làm thức ăn chăn nuôi ở những nơi khác.
- (Những người nông dân trồng cây đậu Ấn Độ để làm thức ăn cho gia súc trong mùa khô.)
- (Ở một số vùng, cây đậu Ấn Độ là một nguyên liệu chính trong các món ăn truyền thống.)
"to grow indian pea for forage": trồng cây đậu Ấn Độ để làm thức ăn gia súc.
The agricultural report recommended growing indian pea for forage in dry climates. (Báo cáo nông nghiệp khuyến nghị trồng cây đậu Ấn Độ để làm thức ăn gia súc ở vùng khí hậu khô hạn.)"indian pea seeds": hạt của cây đậu Ấn Độ.
Indian pea seeds are rich in protein and used in soups. (Hạt của cây đậu Ấn Độ giàu protein và được dùng trong các món súp.)
Pea (danh từ): đậu Hà Lan, một loại cây họ đậu phổ biến khác.
Green peas are a common vegetable in Western cuisine. (Đậu Hà Lan xanh là một loại rau phổ biến trong ẩm thực phương Tây.)Cowpea (danh từ): đậu đũa, một loại cây họ đậu khác thường dùng làm thức ăn.
Cowpea is often grown in tropical regions for its edible seeds. (Đậu đũa thường được trồng ở vùng nhiệt đới để lấy hạt ăn được.)
- Lathyrus sativus: tên khoa học của cây đậu Ấn Độ.
- Grass pea: tên thông dụng khác của loại cây này. (Cây đậu cỏ được biết đến với khả năng chịu hạn.)
Grow indian pea: trồng cây đậu Ấn Độ.
They plan to grow indian pea on the unused farmland. (Họ dự định trồng cây đậu Ấn Độ trên vùng đất nông nghiệp không sử dụng.)Harvest indian pea: thu hoạch cây đậu Ấn Độ.
The workers will harvest indian pea next week. (Công nhân sẽ thu hoạch cây đậu Ấn Độ vào tuần sau.)
"A pea in a pod": giống nhau như đúc (thành ngữ dùng cho đậu Hà Lan, không trực tiếp liên quan đến "indian pea").
The twins are like two peas in a pod. (Cặp song sinh giống nhau như đúc.)"Pea-brain": người ngu ngốc (thành ngữ ít dùng, không liên quan trực tiếp).
Don't be a pea-brain; think before you act! (Đừng có ngu ngốc; hãy suy nghĩ trước khi hành động!)