indian race

Định nghĩa

Danh từ: "Indian race" (chủng tộc Ấn Độ) một thuật ngữ nhân chủng học lịch sử, dùng để chỉ nhóm người bản địa tại tiểu lục địa Ấn Độ. Thuật ngữ này thường được xếp vào chủng tộc Mongoloid (Mông Cổ) hoặc đôi khi được xếp vào chủng tộc Caucasian (Da trắng), tùy theo hệ thống phân loại.

dụ sử dụng
  • (Chủng tộc Ấn Độ nhóm người bản địa tại tiểu lục địa Ấn Độ.)
  • (Một số nhà nhân chủng học xếp chủng tộc Ấn Độ vào nhóm Mông Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "Indian race" hiện nay ít được sử dụng trong khoa học hiện đại do tính gây tranh cãi thiếu chính xác. thường xuất hiện trong các văn bản nhân chủng học hoặc các cuộc thảo luận lịch sử về phân loại chủng tộc.
Biến thể từ gần giống
  • Indian (adj, n): thuộc về Ấn Độ; người Ấn Độ.
    • She is an Indian. ( ấy người Ấn Độ.)
  • Race (n): chủng tộc.
    • The concept of race is complex and debated. (Khái niệm chủng tộc rất phức tạp gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • South Asian race: chủng tộc Nam Á.
  • Indigenous Indian people: người bản địa Ấn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Indian race".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Indian race".

Từ gần giống

Từ chứa "indian race"