indian reservation

indian reservation

A family visits a museum exhibit about life on an indian reservation.

Định nghĩa

Danh từ: - Khu bảo tồn dành cho người da đỏ: "Indian reservation" một khu vực đất đai được chính phủ Hoa Kỳ hoặc Canada dành riêng cho người bản địa (người da đỏ) sinh sống tự quản. Đây một vùng đất ranh giới rõ ràng, nơi các bộ lạc quyền tự trị hạn chế.

dụ sử dụng
  • (Quốc gia Navajo khu bảo tồn người da đỏ lớn nhất tại Hoa Kỳ.)
  • (Nhiều khu bảo tồn người da đỏ phải đối mặt với các thách thức kinh tế như nghèo đói thiếu cơ sở hạ tầng.)
  • (Anh ấy đã đến thăm một khu bảo tồn người da đỏ để tìm hiểu về truyền thống của bộ lạc địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Federally recognized reservation": khu bảo tồn được chính phủ liên bang công nhận, thường quy chế pháp đặc biệt.
    • Only federally recognized reservations have the right to operate casinos under certain laws. (Chỉ các khu bảo tồn được liên bang công nhận mới quyền vận hành sòng bạc theo một số luật nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Reservation (n): khu bảo tồn (dùng chung cho nhiều mục đích, không nhất thiết liên quan đến người bản địa).
    • The wildlife reservation protects endangered species. (Khu bảo tồn động vật hoang dã bảo vệ các loài nguy tuyệt chủng.)
  • Indian territory (n): lãnh thổ người da đỏ (thuật ngữ lịch sử, thường chỉ các vùng đất được dành riêng trước khi hệ thống reservation được thiết lập).
    • In the 19th century, many tribes were forcibly relocated to Indian territory. (Vào thế kỷ 19, nhiều bộ lạc đã bị cưỡng bức di dời đến lãnh thổ người da đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Native American reservation: khu bảo tồn người Mỹ bản địa (thuật ngữ hiện đại, ít mang tính lịch sử hơn).
  • Tribal land: đất bộ lạc (chỉ chung các vùng đất thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý của một bộ lạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live on a reservation: sống trong khu bảo tồn.
    • Many tribal members choose to live on a reservation to preserve their culture. (Nhiều thành viên bộ lạc chọn sống trong khu bảo tồn để bảo tồn văn hóa của họ.)
  • Set aside as a reservation: dành riêng làm khu bảo tồn.
    • The government set aside this land as a reservation for the Cherokee tribe. (Chính phủ đã dành riêng vùng đất này làm khu bảo tồn cho bộ lạc Cherokee.)
Thành ngữ liên quan
  • "On the reservation": trong khu bảo tồn (thường mang nghĩa đen, chỉ vị trí địa ).
    • Most of the tribe's ceremonies are held on the reservation. (Hầu hết các nghi lễ của bộ lạc được tổ chức trong khu bảo tồn.)
  • "Off the reservation": ngoài khu bảo tồn (có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành động đi chệch khỏi quy tắc hoặc khuôn khổ thông thường).
    • His ideas were considered off the reservation by the conservative committee. (Những ý tưởng của anh ấy bị ủy ban bảo thủ coi đi chệch khỏi khuôn khổ.)