indian rhinoceros

indian rhinoceros

A large Indian rhinoceros stands in a grassy wetland.

Định nghĩa

Danh từ: Tê giác Ấn Độ (Indian rhinoceros) một loài tê giác lớn, đặc điểm nổi bật chỉ một sừng duy nhất trên mũi. Loài này chủ yếu sinh sốngcác khu vực đồng cỏ rừng ngập nước tại Ấn Độ Nepal.

dụ sử dụng
  • (Tê giác Ấn Độ dễ dàng được nhận ra nhờ chiếc sừng đơn của .)
  • (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp tăng số lượng tê giác Ấn Độ trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indian rhinoceros" thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc sinh thái học để phân biệt với các loài tê giác khác như tê giác trắng (white rhinoceros) hay tê giác đen (black rhinoceros).
  • (Tê giác Ấn Độ đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của bằng cách định hình thảm thực vật qua việc gặm cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhinoceros (danh từ): tê giác (chung cho tất cả các loài).
  • One-horned rhinoceros (danh từ): tê giác một sừng (tên gọi khác của tê giác Ấn Độ).
  • Greater one-horned rhinoceros (danh từ): tê giác một sừng lớn (tên khoa học chính xác hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Indian one-horned rhinoceros: tê giác một sừng Ấn Độ.
  • Rhinoceros unicornis: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ liên quan
  • Indian rhinoceros habitat: môi trường sống của tê giác Ấn Độ (thường đồng cỏ rừng ngập nước).
  • Indian rhinoceros conservation: bảo tồn tê giác Ấn Độ (các chương trình bảo vệ loài này khỏi nguy tuyệt chủng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "indian rhinoceros". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bảo tồn, có thể dùng cụm từ "save the Indian rhinoceros" (cứu tê giác Ấn Độ) như một lời kêu gọi hành động.