indian rupee

indian rupee

A shopkeeper counts several Indian rupee notes at his market stall.

Định nghĩa

Danh từ: Đồng rupee Ấn Độ - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Ấn Độ, được chia thành 100 paise.

dụ sử dụng
  • (Giá của cuốn sách này 500 rupee Ấn Độ.)
  • (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy rupee Ấn Độ tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indian rupee symbol": Ký hiệu của đồng rupee Ấn Độ (₹).

    • The Indian rupee symbolwas adopted in 2010. (Ký hiệu rupee Ấn Độđã được chấp nhận vào năm 2010.)
  • "Indian rupee notes": Tiền giấy rupee Ấn Độ.

    • Indian rupee notes come in denominations like 10, 20, 50, 100, 200, and 500. (Tiền giấy rupee Ấn Độ các mệnh giá như 10, 20, 50, 100, 200 500.)
Biến thể từ gần giống
  • Rupee (danh từ): Đồng rupee (nói chung, cũng được dùng cho các nước khác như Pakistan, Sri Lanka, Nepal).

    • The Pakistani rupee is different from the Indian rupee. (Đồng rupee Pakistan khác với đồng rupee Ấn Độ.)
  • Paise (danh từ số nhiều): Đơn vị phụ của rupee (1 rupee = 100 paise).

    • He paid 50 paise for a candy. (Anh ấy đã trả 50 paise cho một viên kẹo.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of India: Tiền tệ của Ấn Độ.
    • The Indian rupee is the official currency of India. (Đồng rupee Ấn Độ tiền tệ chính thức của Ấn Độ.)
Các cụm từ liên quan
  • Rupee depreciation: Sự mất giá của đồng rupee.

    • The Indian rupee depreciation affected import prices. (Sự mất giá của đồng rupee Ấn Độ đã ảnh hưởng đến giá nhập khẩu.)
  • Rupee appreciation: Sự tăng giá của đồng rupee.

    • Rupee appreciation makes foreign travel cheaper for Indians. (Sự tăng giá của đồng rupee làm cho du lịch nước ngoài rẻ hơn đối với người Ấn Độ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a rupee": Không đáng một đồng rupee (nghĩa bóng: vô giá trị).
    • His promise is not worth a rupee. (Lời hứa của anh ta không đáng một đồng rupee.)