indian tapir

indian tapir

A mother Indian tapir leads her calf through the forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Heo vòi Ấn Độ: "Indian tapir" một loài heo vòi (tapir) được tìm thấybán đảo Lai đảo Sumatra. Đây một loài động vật lớn, thân hình tròn, mõm dài linh hoạt, thường sống trong các khu rừng nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Heo vòi Ấn Độ được biết đến với màu sắc đen trắng đặc trưng.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của heo vòi Ấn Độ trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indian tapir" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc bảo tồn động vật hoang dã.
    • The Indian tapir is classified as a vulnerable species due to habitat loss. (Heo vòi Ấn Độ được xếp vào loài dễ bị tổn thương do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapir (danh từ): heo vòi, tên gọi chung cho các loài trong họ Tapiridae.
    • The tapir is a relative of the rhinoceros and horse. (Heo vòi họ hàng của tê giác ngựa.)
  • Malayan tapir: tên gọi khác của "Indian tapir", thường dùng trong các tài liệu khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Malayan tapir: heo vòi Lai, đồng nghĩa phổ biến với "Indian tapir".
  • Asian tapir: heo vòi châu Á, tên gọi rộng hơn bao gồm loài này.
Các cụm từ liên quan
  • Tapir species: loài heo vòi.
    • The Indian tapir is one of four tapir species in the world. (Heo vòi Ấn Độ một trong bốn loài heo vòi trên thế giới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Indian tapir".