indian

indian

A woman wears a beautiful Indian sari for a special occasion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Ấn Độ: Chỉ người bản xứ hoặc cư dân của đất nước Ấn Độ.
    • Người bản địa châu Mỹ: Chỉ các thành viên của chủng tộc người sốngchâu Mỹ khi người châu Âu đến.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Ấn Độ: Liên quan đến Ấn Độ, người dân, văn hóa, hoặc ngôn ngữ của Ấn Độ.
    • Thuộc về người bản địa châu Mỹ: Liên quan đến người bản địa châu Mỹ, văn hóa, hoặc ngôn ngữ của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is an Indian from New Delhi. ( ấy một người Ấn Độ đến từ New Delhi.)
    • Many Indians lived in North America before European colonization. (Nhiều người bản địa châu Mỹ đã sốngBắc Mỹ trước khi người châu Âu xâm chiếm.)
  • Tính từ:

    • I love Indian food, especially curry. (Tôi yêu ẩm thực Ấn Độ, đặc biệt ri.)
    • The Indian arrowheads are displayed in the museum. (Những đầu mũi tên của người bản địa châu Mỹ được trưng bày trong bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indian summer": Mùa Ấn Độ (chỉ thời tiết ấm áp bất thường vào cuối thu).

    • We had an Indian summer in October. (Chúng tôi đã một mùa Ấn Độ vào tháng Mười.)
  • "Indian giver": Người cho quà rồi lấy lại (cách dùng , không còn phổ biến có thể bị coi xúc phạm).

    • He gave me a toy, then took it back. What an Indian giver! (Anh ấy cho tôi một món đồ chơi, rồi lấy lại. Thật một người cho quà rồi lấy lại!)
Biến thể từ gần giống
  • Indianness (danh từ): Bản chất hoặc đặc điểm của người Ấn Độ.

    • The festival celebrates the Indianness of the culture. (Lễ hội tôn vinh bản sắc Ấn Độ của nền văn hóa.)
  • Indianize (động từ): Ấn Độ hóa, làm cho mang tính Ấn Độ.

    • The company tried to Indianize its products for the local market. (Công ty đã cố gắng Ấn Độ hóa sản phẩm của mình cho thị trường địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "người Ấn Độ": (tiếng Hindi), (ít dùng).
  • Đối với nghĩa "người bản địa châu Mỹ": , , (Canada).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "indian".
Thành ngữ liên quan
  • "Indian file": Đi theo hàng dọc, một người nối tiếp một người (như cách người bản địa châu Mỹ thường di chuyển trong rừng).
    • The scouts walked in Indian file through the forest. (Các trinh sát đi theo hàng dọc xuyên qua khu rừng.)