indices

/'indeks/
Học thuật
Thân thiện
indices

A librarian checks the book indices to locate a specific title.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'index'):
    • Chỉ số: Một con số hoặc giá trị cho thấy sự thay đổi tương đối của một nhóm dữ liệu, đặc biệt trong kinh tế, tài chính hoặc khoa học, so với một giá trị cơ sở hoặc thời điểm trước đó.
    • Bảng mục lục (các đề mục cuối sách): Một danh sách thứ tự (thường theo bảng chữ cái) ở cuối sách, liệt kê các tên, chủ đề, v.v. cùng với số trang nơi chúng xuất hiện.
    • Số mũ: Trong toán học, một ký hiệu (thường một chữ số nhỏ) đặt bên phải phía trên một số hoặc chữ cái để chỉ số lần nhân lên ( dụ: trong 3², số 2 số mũ).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chỉ số):

    • The stock market indices fell sharply today. (Các chỉ số thị trường chứng khoán giảm mạnh hôm nay.)
    • Economists use various indices to measure inflation. (Các nhà kinh tế học sử dụng nhiều chỉ số khác nhau để đo lường lạm phát.)
  • Danh từ (Bảng mục lục):

    • You can find the term "photosynthesis" in the indices at the back of these biology textbooks. (Bạn có thể tìm thuật ngữ "quang hợp" trong các bảng mục lụccuối những cuốn sách giáo khoa sinh học này.)
  • Danh từ (Số mũ):

    • In the equation x³, the number 3 is one of the indices. (Trong phương trình x³, số 3 một trong các số mũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Economic indices": Các chỉ số kinh tế.

    • The government monitors key economic indices like GDP and CPI. (Chính phủ theo dõi các chỉ số kinh tế then chốt như GDP CPI.)
  • "Price indices": Chỉ số giá.

    • The Consumer Price Index (CPI) is one of the most important price indices. (Chỉ số Giá tiêu dùng một trong những chỉ số giá quan trọng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Index (số ít): Dạng số ít của "indices".

    • Please check the book's index for more information. (Vui lòng kiểm tra bảng mục lục của sách để biết thêm thông tin.)
  • Indicator (n): Chỉ báo, dấu hiệu (thường rộng hơn ít chính xác hơn "index").

    • Rising sales are a good indicator of economic recovery. (Doanh số tăng một chỉ báo tốt cho sự phục hồi kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Chỉ số): Measure (thước đo), gauge (thước đo, tiêu chuẩn đánh giá).
  • Danh từ (Bảng mục lục): Directory (danh bạ), catalogue (danh mục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "indices" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "indices".)

indices

A librarian checks the book indices to locate a specific title.

danh từ, số nhiều indexes, indeces
  1. ngón tay trỏ ((cũng) index finger)
  2. chỉ số; sự biểu thị
  3. kim (trên đồng hồ đo...)
  4. bảng mục lục (các đề mục cuối sách); bản liệt kê
    • a library index
      bản liệt kê của thư viện
  5. (tôn giáo) bản liệt kê các loại sách bị giáo hội cấm
    • to put a book on the index
      cấm lưu hành một cuốn sách
  6. (toán học) số mũ
  7. (ngành in) dấu chỉ
  8. nguyên tắc chỉ đạo
ngoại động từ
  1. bảng mục lục cho (sách); ghi vào bản mục lục ((thường) động tính từ quá khứ)
  2. cấm lưu hành (một cuốn sách...)
  3. chỉ rõ, dấu hiệu của

Từ có nhắc đến "indices"