indictability

indictability

A grand jury reviews evidence to determine the indictability of the official.

Định nghĩa

Danh từ: - Tình trạng có thể bị truy tố: "indictability" chỉ trạng thái hoặc khả năng một người có thể bị đưa ra xét xử trước tòa án hình sự dựa trên các bằng chứng cho thấy họ đã phạm tội. - Khả năng bị luận tội: Trong bối cảnh pháp , từ này cũng ám chỉ việc một cá nhân hoặc tổ chức đủ cơ sở pháp để bị buộc tội hình sự.

dụ sử dụng
  • (Luật sư lập luận rằng việc truy tố bị cáo bất công thiếu bằng chứng.)
  • (Việc truy tố cựu giám đốc điều hành đã gây sốc cho cộng đồng doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to face indictment": đối mặt với việc bị truy tố.
    • The politician is facing indictment for corruption charges. (Chính trị gia đang đối mặt với việc bị truy tố tội tham nhũng.)
  • "indictment process": quy trình truy tố.
    • The indictment process can take months as evidence is gathered. (Quy trình truy tố có thể kéo dài nhiều tháng khi bằng chứng được thu thập.)
Biến thể từ gần giống
  • Indict (động từ): truy tố, buộc tội.
    • The grand jury decided to indict the suspect. (Đại bồi thẩm đoàn quyết định truy tố nghi phạm.)
  • Indictable (tính từ): có thể bị truy tố.
    • This is an indictable offense under federal law. (Đây một tội có thể bị truy tố theo luật liên bang.)
Từ đồng nghĩa
  • Liability to prosecution: khả năng bị truy tố.
  • Culpability: tình trạng tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring an indictment against: đưa ra cáo trạng chống lại ai đó.
    • The prosecutor brought an indictment against the company for fraud. (Công tố viên đưa ra cáo trạng chống lại công ty tội gian lận.)
Thành ngữ liên quan
  • Under indictment: đang bị truy tố.
    • The senator is currently under indictment for bribery. (Thượng nghị sĩ hiện đang bị truy tố tội hối lộ.)