indifferently

indifferently

She shrugged indifferently at the news.

Định nghĩa

Trạng từ

  • Một cách thờ ơ, lãnh đạm: "indifferently" chỉ cách thức thực hiện một hành động không sự quan tâm, cảm xúc hay nhiệt tình. Người làm việc đó "indifferently" thường tỏ ra không bận tâm đến kết quả hoặc tác động của hành động đó.
dụ sử dụng
  • ( ấy nhún vai một cách thờ ơ khi được hỏi về tin tức đó.)
  • (Anh ấy đối xử với lời chỉ trích một cách lãnh đạm, như thể không quan trọng với anh ta.)
  • (Người phục vụ mang đồ ăn ra một cách thờ ơ, thậm chí không nhìn khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to respond indifferently": trả lời một cách lạnh nhạt, không cảm xúc.

    • The politician responded indifferently to the protesters' demands. (Chính trị gia trả lời các yêu cầu của người biểu tình một cách lạnh nhạt.)
  • "to behave indifferently": cư xử một cách dửng dưng, không quan tâm.

    • Despite the emotional plea, he behaved indifferently. (Bất chấp lời cầu xin đầy cảm xúc, anh ta cư xử một cách dửng dưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Indifferent (tính từ): thờ ơ, lãnh đạm.

    • She seemed indifferent to the outcome of the game. ( ấy dường như thờ ơ với kết quả của trận đấu.)
  • Indifference (danh từ): sự thờ ơ, sự lãnh đạm.

    • His indifference to her feelings hurt her deeply. (Sự thờ ơ của anh ấy đối với cảm xúc của ấy đã làm tổn thương ấy sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Apathetically: một cách thờ ơ, vô cảm.

    • He listened apathetically to the lecture. (Anh ấy nghe bài giảng một cách thờ ơ.)
  • Unconcernedly: một cách không lo lắng, không bận tâm.

    • She walked unconcernedly through the crowd. ( ấy bước qua đám đông một cách không bận tâm.)
  • Nonchalantly: một cách thản nhiên, phớt lờ.

    • He nonchalantly dismissed the warning. (Anh ấy phớt lờ lời cảnh báo một cách thản nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "indifferently". Tuy nhiên, trạng từ này thường kết hợp với các động từ chỉ hành động như: treat (đối xử), respond (trả lời), look (nhìn), speak (nói).

Thành ngữ liên quan
  • To not give a damn: không quan tâm một chút nào.

    • He didn't give a damn about the rules, he just acted indifferently. (Anh ta không quan tâm một chút nào đến các quy tắc, anh ta chỉ hành động một cách thờ ơ.)
  • To turn a blind eye: làm ngơ, phớt lờ.

    • She turned a blind eye to the problem, responding indifferently to all suggestions. ( ấy làm ngơ trước vấn đề, trả lời một cách thờ ơ với mọi đề xuất.)