indifférenciation

Học thuật
Thân thiện
indifférenciation

L'embryon montre une indifférenciation cellulaire au début de son développement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Sự không phân hóa, sự không biệt hóa: Trạng thái trong đó các tế bào, hoặc cấu trúc chưa phát triển các đặc điểm chuyên biệt hoặc chức năng riêng biệt. Đâytrạng thái ban đầu, trước khi xảy ra quá trình biệt hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'indifférenciation cellulaire est une caractéristique des cellules souches. (Sự không phân hóa tế bàomột đặc điểm của tế bào gốc.)
    • À ce stade précoce de l'embryon, on observe une indifférenciation des tissus. (Ở giai đoạn sớm này của phôi, người ta quan sát thấy sự không biệt hóa của các .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indifférenciation sexuelle": Sự không phân biệt giới tính (ở giai đoạn phát triển ban đầu của phôi thai).

    • L'indifférenciation sexuelle précède la formation des organes génitaux masculins ou féminins. (Sự không phân biệt giới tính diễn ra trước khi hình thành các cơ quan sinh dục nam hoặc nữ.)
  • "État d'indifférenciation": Trạng thái không phân hóa.

    • Ces cellules sont maintenues dans un état d'indifférenciation. (Những tế bào này được duy trì trong trạng thái không phân hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Indifférencié, e (tính từ): Không phân hóa, không biệt hóa.

    • Une tumeur indifférenciée. (Một khối u không biệt hóa.)
  • Différenciation (danh từ giống cái): Sự phân hóa, sự biệt hóa (từ trái nghĩa).

    • La différenciation cellulaire est un processus crucial. (Sự biệt hóa tế bàomột quá trình quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-différenciation (danh từ giống cái): Sự không phân hóa.
  • Uniformité (danh từ giống cái): Tính đồng nhất, tính thống nhất (trong một số ngữ cảnh nhất định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "indifférenciation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "indifférenciation")

indifférenciation

L'embryon montre une indifférenciation cellulaire au début de son développement.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sự không phân hóa, sự không biệt hóa