indifférer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Không làm bận lòng, không gây quan tâm: "indifférer" diễn tả việc một sự việc, sự kiện hoặc đối tượng nào đó không tạo ra bất kỳ sự quan tâm, lo lắng hay phản ứng cảm xúc nàomột người. Từ này thường được dùng trong văn nói thân mật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les critiques ne l'indiffèrent pas du tout. (Những lời chỉ trích không hề làm anh ta bận lòng chút nào.)
    • Ce genre de politique l'indiffère complètement. (Loại chính trị đó hoàn toàn không làm ấy quan tâm.)
    • Tu peux dire ce que tu veux, cela m'indiffère. (Bạn có thể nói gì tùy ý, điều đó không làm tôi bận tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "Cela/Ca m'indiffère": Đâycách nói rất phổ biến, có nghĩa là "Điều đó không quan trọng với tôi / Tôi không quan tâm".
    • Veux-tu du thé ou du café ? — Cela m'indiffère. (Bạn muốn trà hay phê? — Cái nào cũng được, tôi không quan tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Indifférent, -ente (tính từ): thờ ơ, lãnh đạm, dửng dưng.
    • Il est resté indifférent à mes arguments. (Anh ấy vẫn thờ ơ trước những lập luận của tôi.)
  • Indifférence (danh từ): sự thờ ơ, sự lãnh đạm, sự dửng dưng.
    • Son indifférence face à la détresse des autres est choquante. (Thái độ thờ ơ của cô ta trước nỗi khổ của người khác thật đáng chê trách.)
Từ đồng nghĩa
  • Laisser froid (quelqu'un): (thân mật) không làm ai động lòng, không gây ấn tượng.
  • Être égal à (quelqu'un): (thân mật) không quan trọng với ai.
Lưu ý
  • "Indifférer" là một động từ ít phổ biến hơn so với tính từ "indifférent" danh từ "indifférence". chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói hoặc văn viết tính chất thân mật, không trang trọng.
  • Động từ này thường được dùng với chủ ngữmột sự việc (cela, ça, les critiques, etc.) tân ngữngười (me, te, le, la, nous, vous, les).
ngoại động từ
  1. (thân mật) không làm bận lòng
    • Ces changements l'indiffèrent
      những đổi thay đó không làm cho anh ta bận lòng