indigenous language

indigenous language

An elder teaches children words in their indigenous language.

Định nghĩa

Danh từ: Ngôn ngữ bản địa, chỉ một ngôn ngữ nguồn gốc từ một địa điểm cụ thể không được mang đến từ nơi khác. Đây ngôn ngữ của các cộng đồng dân tộc thiểu số hoặc bản địa, thường tồn tại lâu đời tại một khu vực trước khi sự xuất hiện của các ngôn ngữ ngoại lai.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ bản địa của người Maori ở New Zealand được gọi là Te Reo Maori.)
  • (Nhiều ngôn ngữ bản địa đang nguy biến mất do toàn cầu hóa.)
  • (Các nỗ lực đang được thực hiện để phục hồi ngôn ngữ bản địa của bộ lạc Cherokee.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preserve an indigenous language": bảo tồn một ngôn ngữ bản địa.
    • UNESCO supports projects to preserve indigenous languages around the world. (UNESCO hỗ trợ các dự án bảo tồn ngôn ngữ bản địa trên khắp thế giới.)
  • "speak an indigenous language": nói một ngôn ngữ bản địa.
    • Only a few elders still speak the indigenous language of this region. (Chỉ còn một vài người cao niên vẫn nói ngôn ngữ bản địa của vùng này.)
  • "indigenous language revitalization": sự phục hồi ngôn ngữ bản địa.
    • The community launched a program for indigenous language revitalization. (Cộng đồng đã khởi động một chương trình phục hồi ngôn ngữ bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngôn ngữ thiểu số: chỉ ngôn ngữ được nói bởi một nhóm dân tộc thiểu số, có thể trùng hoặc không trùng với ngôn ngữ bản địa.
  • Ngôn ngữ truyền thống: ngôn ngữ lịch sử lâu đời trong một cộng đồng, thường gắn liền với văn hóa bản địa.
  • Ngôn ngữ địa phương: ngôn ngữ của một khu vực cụ thể, có thể ngôn ngữ bản địa hoặc được du nhập.
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ bản xứ: nhấn mạnh nguồn gốc tại chỗ, thường được dùng thay thế cho "indigenous language".
  • Ngôn ngữ gốc: ngôn ngữ nguồn gốc từ nơi đó, không phải du nhập.
  • Ngôn ngữ cộng đồng bản địa: nhấn mạnh nhóm người sử dụng ngôn ngữ đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speak up for an indigenous language: lên tiếng bảo vệ một ngôn ngữ bản địa.
    • Activists speak up for the indigenous language of the Amazon tribes. (Các nhà hoạt động lên tiếng bảo vệ ngôn ngữ bản địa của các bộ lạc Amazon.)
  • Pass down an indigenous language: truyền lại ngôn ngữ bản địa qua các thế hệ.
    • Grandparents pass down the indigenous language to their grandchildren. (Ông bà truyền lại ngôn ngữ bản địa cho các cháu.)
Thành ngữ liên quan
  • Lose one's indigenous language: mất đi ngôn ngữ bản địa của mình (thường do đồng hóa văn hóa).
    • Many tribes have lost their indigenous language due to colonial policies. (Nhiều bộ lạc đã mất đi ngôn ngữ bản địa do các chính sách thuộc địa.)
  • Keep an indigenous language alive: giữ cho ngôn ngữ bản địa tồn tại.
    • It is crucial to keep the indigenous language alive through education. (Điều quan trọng giữ cho ngôn ngữ bản địa tồn tại thông qua giáo dục.)