indigenousness

indigenousness

The indigenousness of the plant is evident in this valley.

Định nghĩa

Danh từ: Tính chất bản địa, sự thuộc về một nơi nào đó một cách tự nhiên. "Indigenousness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc nguồn gốc hoặc xuất hiện một cách tự nhiên tại một địa điểm cụ thể, thường do sinh ra hoặc phát triểnđó.

dụ sử dụng
  • (Tính bản địa của bộ lạc gắn liền sâu sắc với khu rừng họ sinh sống.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu tính bản địa của các loài thực vật để hiểu môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assert indigenousness": khẳng định tính bản địa.
    • The community asserts its indigenousness through cultural practices. (Cộng đồng khẳng định tính bản địa của mình thông qua các tập tục văn hóa.)
  • "indigenousness of a species": tính bản địa của một loài.
    • The indigenousness of the bird is evident from its long history in the region. (Tính bản địa của loài chim thể hiện qua lịch sử lâu dài của trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Indigenous (tính từ): bản địa, thuộc về nơi sinh sống tự nhiên.
    • The indigenous people have lived here for centuries. (Người dân bản địa đã sốngđây hàng thế kỷ.)
  • Indigeneity (danh từ): một từ đồng nghĩa với "indigenousness", thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
    • The concept of indigeneity is central to land rights debates. (Khái niệm về tính bản địa trung tâm của các cuộc tranh luận về quyền đất đai.)
Từ đồng nghĩa
  • Nativeness: tính tự nhiên, sự thuộc về một nơi nào đó từ khi sinh ra.
  • Autochthony: tính tự sinh, sự nguồn gốc từ chính nơi đó (thường dùng trong địa chất hoặc nhân học).
Các cụm từ liên quan
  • "indigenousness to a region": tính bản địa đối với một vùng.
    • The indigenousness to the Arctic is crucial for the survival of these animals. (Tính bản địa đối với Bắc Cực rất quan trọng cho sự sống còn của những loài động vật này.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "indigenousness", nhưng có thể dùng trong các cụm mô tả như "rooted in indigenousness" (bắt nguồn từ tính bản địa). - Their traditions are rooted in indigenousness. (Truyền thống của họ bắt nguồn từ tính bản địa.)