indigirka
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Indigirka: Một con sông ở vùng Đông Siberia xa xôi, chảy về phía bắc và đổ ra Bắc Băng Dương.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Indigirka chảy qua một vùng xa xôi và dân cư thưa thớt của Nga.)
- (Indigirka là một trong những con sông lớn ở vùng Bắc Cực Siberia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Indigirka": thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ con sông cụ thể này.
- The Indigirka freezes over for most of the year. (Sông Indigirka bị đóng băng trong hầu hết năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Indigirsky (tính từ): thuộc về sông Indigirka hoặc vùng xung quanh.
- The Indigirsky region is known for its harsh climate. (Vùng Indigirsky nổi tiếng với khí hậu khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng địa lý, nhưng có thể mô tả là một con sông ở Siberia.
Các cụm từ liên quan
- The basin of the Indigirka: lưu vực sông Indigirka.
- The basin of the Indigirka is rich in natural resources. (Lưu vực sông Indigirka giàu tài nguyên thiên nhiên.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Indigirka" vì đây là danh từ địa lý đặc thù.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "indigirka"