indignantly
Miss Burney protested indignantly, her long thin nose turning pink with mortification.
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách phẫn nộ, tức giận: "indignantly" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với sự phẫn nộ, bất bình trước một điều gì đó bất công, xúc phạm hoặc không đáng có.
Ví dụ sử dụng
- (Cô Burney phản đối một cách phẫn nộ, chiếc mũi dài và mảnh của cô ửng hồng vì xấu hổ trước trò nhại vô lễ này.)
- (Anh ta nhìn vào lời nhận xét thô lỗ một cách phẫn nộ.)
- (Người dân phản ứng một cách phẫn nộ trước việc tăng thuế bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Indignantly + động từ: Thường đi kèm với các động từ chỉ phản ứng như "protest" (phản đối), "reply" (trả lời), "stare" (nhìn chằm chằm), "refuse" (từ chối), nhấn mạnh sự bất bình mạnh mẽ.
- She indignantly refused to apologize for something she didn't do. (Cô ấy phẫn nộ từ chối xin lỗi vì điều cô ấy không làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Indignant (tính từ): phẫn nộ, bất bình.
- He was indignant at the false accusation. (Anh ấy phẫn nộ trước lời buộc tội sai trái.)
- Indignation (danh từ): sự phẫn nộ, lòng bất bình.
- The crowd's indignation grew as the speaker continued. (Sự phẫn nộ của đám đông tăng lên khi người diễn thuyết tiếp tục.)
Từ đồng nghĩa
- Angrily: một cách giận dữ.
- She shouted angrily at the unfair decision. (Cô ấy hét lên giận dữ trước quyết định bất công.)
- Resentfully: một cách oán giận.
- He resentfully accepted the blame. (Anh ta oán giận chấp nhận lỗi.)
- Irately: một cách nổi giận.
- The customer complained irately about the poor service. (Khách hàng phàn nàn một cách nổi giận về dịch vụ kém.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- React indignantly: phản ứng một cách phẫn nộ.
- The public reacted indignantly to the scandal. (Công chúng phản ứng một cách phẫn nộ trước vụ bê bối.)
- Speak indignantly: nói một cách phẫn nộ.
- She spoke indignantly about the mistreatment of animals. (Cô ấy nói một cách phẫn nộ về việc ngược đãi động vật.)
Thành ngữ liên quan
- With righteous indignation: với sự phẫn nộ chính đáng.
- He defended the poor with righteous indignation. (Anh ấy bảo vệ người nghèo với sự phẫn nộ chính đáng.)