indigo plant
Định nghĩa
Danh từ: Cây chàm (indigo plant) là một loại cây bụi nhỏ rụng lá có nguồn gốc từ Đông Nam Á. Cây này có lá kép lông chim và hoa màu đỏ hoặc tím mọc thành chùm. Đây là nguồn cung cấp thuốc nhuộm màu chàm (indigo dye).
Ví dụ sử dụng
- (Cây chàm được trồng để lấy lá, dùng để sản xuất thuốc nhuộm màu xanh.)
- (Nông dân ở Đông Nam Á đã trồng cây chàm trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cultivate the indigo plant": trồng trọt cây chàm.
- The process of cultivating the indigo plant requires careful soil management. (Quy trình trồng cây chàm đòi hỏi quản lý đất cẩn thận.)
- "extract from the indigo plant": chiết xuất từ cây chàm.
- The extract from the indigo plant is fermented to produce the dye. (Chất chiết xuất từ cây chàm được lên men để tạo ra thuốc nhuộm.)
Biến thể và từ gần giống
- Indigo (n): màu chàm, hoặc bột màu chàm.
- The fabric was dyed with natural indigo. (Vải được nhuộm bằng màu chàm tự nhiên.)
- Indigofera (n): chi thực vật thuộc họ Đậu, bao gồm các loài cây chàm.
- Indigofera tinctoria is the most common species of indigo plant. (Indigofera tinctoria là loài cây chàm phổ biến nhất.)
- Indigotin (n): chất tạo màu xanh chàm trong cây chàm.
- Indigotin is the main pigment in the indigo plant. (Indigotin là sắc tố chính trong cây chàm.)
Từ đồng nghĩa
- Indigofera: tên khoa học của chi cây chàm.
- Dye plant: cây nhuộm màu (chỉ chung các loại cây dùng để nhuộm, bao gồm cây chàm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow indigo: trồng cây chàm.
- They grow indigo in the fields near the river. (Họ trồng cây chàm trên những cánh đồng gần sông.)
- Harvest indigo: thu hoạch cây chàm.
- Farmers harvest indigo when the leaves are mature. (Nông dân thu hoạch cây chàm khi lá đã trưởng thành.)
Thành ngữ liên quan
- "True indigo": chỉ loài cây chàm thật (Indigofera tinctoria), dùng để phân biệt với các loài cây nhuộm màu chàm khác.
- True indigo is highly valued for its deep blue color. (Cây chàm thật được đánh giá cao vì màu xanh đậm của nó.)