indigofera tinctoria

indigofera tinctoria

A farmer harvests indigofera tinctoria from a field.

Định nghĩa
  • Danh từ: một loài cây bụi nhỏ rụng nguồn gốc từ Đông Nam Á. Cây kép lông chim cụm hoa màu đỏ hoặc tím. Đây nguồn cung cấp thuốc nhuộm màu chàm (indigo) truyền thống.
dụ sử dụng
  • (Indigofera tinctoria is widely cultivated in Vietnam to extract indigo dye.)
  • (The leaves of Indigofera tinctoria are fermented to create the characteristic blue indigo color.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cây chàm": Tên gọi thông thường của trong tiếng Việt.
    • Cây chàm (Indigofera tinctoria) từ lâu đã được người dân tộc thiểu số sử dụng để nhuộm vải.
      (The indigo plant (Indigofera tinctoria) has long been used by ethnic minorities to dye fabric.)
  • "chất nhuộm chàm tự nhiên": Sắc tố màu xanh lam chiết xuất từ cây.
    • Chất nhuộm chàm tự nhiên từ Indigofera tinctoria thân thiện với môi trường hơn so với thuốc nhuộm hóa học.
      (Natural indigo dye from Indigofera tinctoria is more environmentally friendly than chemical dyes.)
Biến thể từ gần giống
  • Indigofera (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài cây cho màu chàm khác.
    • Các loài trong chi Indigofera đều khả năng sản xuất thuốc nhuộm chàm.
      (Species in the genus Indigofera all have the ability to produce indigo dye.)
  • Tinctoria (tính từ, từ gốc Latinh): Nghĩa "dùng để nhuộm", thường xuất hiện trong tên khoa học của các cây nhuộm màu.
    • Từ "tinctoria" trong tên loài chỉ rõ công dụng nhuộm màu của cây.
      (The word "tinctoria" in the species name indicates the plant's dyeing use.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây chàm: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây chàm nhuộm: Nhấn mạnh công dụng nhuộm màu.
  • Indigofera sumatrana (tên đồng nghĩa khoa học ): Một tên gọi khác của loài này trong phân loại thực vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chiết xuất từ: lấy chất nhuộm từ cây.
    • Người ta chiết xuất chất nhuộm chàm từ của Indigofera tinctoria.
      (People extract indigo dye from the leaves of Indigofera tinctoria.)
  • Lên men từ: quy trình xử lý để tạo màu.
    • Màu chàm được tạo ra bằng cách lên men từ cây.
      (Indigo color is produced by fermenting the leaves.)
Thành ngữ liên quan
  • Màu chàm: Màu xanh lam đậm đặc trưng của loài cây này, thường dùng trong văn hóa nghệ thuật.
    • Áo chàm trang phục truyền thống của nhiều dân tộc vùng cao.
      (Indigo-dyed shirts are traditional attire of many highland ethnic groups.)
  • Nhuộm chàm: Hành động nhuộm vải bằng màu từ cây.
    • Nghề nhuộm chàm từ Indigofera tinctoria đang được bảo tồn như một di sản văn hóa.
      (The craft of indigo dyeing from Indigofera tinctoria is being preserved as a cultural heritage.)