indigofera

indigofera

The gardener planted a new indigofera shrub in the sunny border.

Định nghĩa

Danh từ: Indigofera một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loại cây thân thảo cây bụi nhiệt đới. Chi này đặc điểm kép lông chim lẻ hoa cựa, mọc thành chùm dài hoặc bông.

dụ sử dụng
  • (Indigofera một chi thực vật nổi tiếng tạo ra thuốc nhuộm màu xanh tự nhiên.)
  • ( của cây Indigofera tinctoria được dùng để làm thuốc nhuộm chàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Indigofera thường được nhắc đến trong lĩnh vực thực vật học nông nghiệp, đặc biệt khi nghiên cứu về cây trồng cho thuốc nhuộm hoặc cải tạo đất.
  • Một số loài trong chi này, như , tầm quan trọng lịch sử trong sản xuất chàm (indigo) – một loại thuốc nhuộm tự nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Indigo (danh từ): thuốc nhuộm màu chàm, hoặc màu xanh chàm.
    • Indigo is a deep blue dye derived from plants of the genus Indigofera. (Chàm một loại thuốc nhuộm xanh đậm chiết xuất từ thực vật thuộc chi Indigofera.)
  • Indigotin (dan từ): hợp chất màu xanh chàm trong cây Indigofera.
    • Indigotin is the main pigment in indigo dye. (Indigotin sắc tố chính trong thuốc nhuộm chàm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi chàm: tên gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ chi .
  • Cây chàm: cách gọi phổ biến cho các loài trong chi này, đặc biệt loài được dùng làm thuốc nhuộm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Indigofera.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Indigofera.