indira nehru gandhi

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Indira Nehru Gandhi tên của một nữ chính trị gia Ấn Độ, con gái của Thủ tướng đầu tiên của Ấn Độ, Jawaharlal Nehru. từng giữ chức Thủ tướng Ấn Độ từ năm 1966 đến năm 1977 sau đó từ năm 1980 cho đến khi bị ám sát năm 1984. một trong những nữ lãnh đạo quốc gia đầu tiên trên thế giới.

dụ sử dụng
  • (Indira Nehru Gandhi nữ Thủ tướng đầu tiên của Ấn Độ.)
  • (Nhiều người nhớ đến Indira Gandhi sự lãnh đạo mạnh mẽ của trong cuộc chiến năm 1971 với Pakistan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indira Gandhi's political legacy": di sản chính trị của Indira Gandhi.
    • Scholars often debate Indira Gandhi's political legacy in modern India. (Các học giả thường tranh luận về di sản chính trị của Indira Gandhi ở Ấn Độ hiện đại.)
  • "The Emergency period under Indira Gandhi": thời kỳ Tình trạng khẩn cấp dưới thời Indira Gandhi.
    • The Emergency period under Indira Gandhi from 1975 to 1977 remains a controversial chapter in Indian history. (Thời kỳ Tình trạng khẩn cấp dưới thời Indira Gandhi từ 1975 đến 1977 vẫn một chương gây tranh cãi trong lịch sử Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Indira Gandhi (tên thường gọi): cách gọi phổ biến hơn, bỏ qua họ "Nehru".
    • Indira Gandhi was assassinated in 1984. (Indira Gandhi bị ám sát vào năm 1984.)
  • The Gandhi family (gia đình Gandhi): ám chỉ dòng họ chính trị của , bao gồm con trai Rajiv Gandhi cháu nội Rahul Gandhi.
    • The Gandhi family has played a central role in Indian politics for decades. (Gia đình Gandhi đã đóng vai trò trung tâm trong nền chính trị Ấn Độ trong nhiều thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ tướng Ấn Độ: chức vụ từng nắm giữ.
  • Lãnh đạo Ấn Độ: vai trò lãnh đạo của trong lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: đây danh từ riêng, chỉ tên người, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Iron Lady of India": biệt danh của Indira Gandhi, ám chỉ sự cứng rắn mạnh mẽ của .
    • Indira Gandhi was often called the "Iron Lady of India" for her decisive actions. (Indira Gandhi thường được gọi là "Người phụ nữ thép của Ấn Độ" những hành động quyết đoán của .)