indirect object

Định nghĩa

Danh từ: Tân ngữ gián tiếp (indirect object) tân ngữ trong câu chỉ người hoặc vật nhận được hành động của động từ, thường người nhận hoặc hưởng lợi từ hành động đó. thường đứng trước tân ngữ trực tiếp (direct object) không giới từ "cho" hoặc "đến" đi kèm.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đưa cho anh ấy một cuốn sách.) → "him" tân ngữ gián tiếp, chỉ người nhận sách.
  • (Anh ấy đã mua cho mẹ anh ấy hoa.) → "his mother" tân ngữ gián tiếp, chỉ người nhận hoa.
  • (Giáo viên đã đọc cho học sinh một câu chuyện.) → "the students" tân ngữ gián tiếp, chỉ người nghe câu chuyện.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tân ngữ gián tiếp với giới từ "to" hoặc "for": Khi tân ngữ gián tiếp đứng sau tân ngữ trực tiếp, thường được giới thiệu bằng giới từ "to" (chỉ hướng nhận) hoặc "for" (chỉ lợi ích).

    • She gave a book to him. ( ấy đã đưa một cuốn sách cho anh ấy.)
    • He bought flowers for his mother. (Anh ấy đã mua hoa cho mẹ anh ấy.)
  • Tân ngữ gián tiếp trong câu bị động: Trong câu bị động, tân ngữ gián tiếp có thể trở thành chủ ngữ.

    • He was given a book. (Anh ấy đã được tặng một cuốn sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Tân ngữ trực tiếp (direct object): Tân ngữ chỉ vật hoặc người trực tiếp chịu tác động của động từ.
    • She gave him a book. (Tân ngữ trực tiếp "a book".)
  • Tân ngữ kép (double object): Cấu trúc cả tân ngữ gián tiếp tân ngữ trực tiếp.
    • I sent her a letter. (Tôi đã gửi cho ấy một thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Người nhận (recipient): Chỉ người nhận hành động.
    • The recipient of the gift was her brother. (Người nhận món quà anh trai ấy.)
  • Người hưởng lợi (beneficiary): Chỉ người được lợi từ hành động.
    • The beneficiary of the donation was the school. (Người hưởng lợi từ khoản quyên góp trường học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give something to someone: Đưa cái cho ai đó.
    • He gave the money to his friend. (Anh ấy đã đưa tiền cho bạn mình.)
  • Buy something for someone: Mua cái cho ai đó.
    • She bought a gift for her mother. ( ấy đã mua một món quà cho mẹ mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be the indirect object of someone's affection: đối tượng gián tiếp của tình cảm ai đó (nghĩa bóng).
    • She was the indirect object of his admiration. ( ấy đối tượng gián tiếp của sự ngưỡng mộ anh ấy.)